Thứ Sáu, 1 tháng 5, 2026

Động lực học của cảm xúc



 Động Lực Học Thông Tin - Ý Thức.

—-
Các bạn thấy trên tay tôi là cái gì không?
Đó chính là cây chó đẻ.
Một loài cây rất quen.
Quen đến mức chúng ta thường không thật sự nhìn nó.
Chúng ta chỉ lướt qua, gọi tên, rồi bước tiếp.
Và chính từ nhành cây nhỏ bé này,
hôm nay chúng ta bắt đầu một hành trình chuyển hóa.
Không phải hành trình để học thêm kiến thức mới,
mà là hành trình để thấy lại điều vốn luôn ở đó:
bản chất của sự sống, trí tuệ của tự nhiên,
và cuối cùng – chính bản thân chúng ta.
⸻
Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta thật sự dừng lại và nhìn một cây chó đẻ,
không phải bằng thói quen, mà bằng sự hiện diện?
Phần lớn thời gian, chúng ta không nhìn thế giới như nó đang là.
Chúng ta nhìn thông qua những nhãn dán đã có sẵn trong tâm trí.
Một cây mọc ven đường → cỏ dại.
Một thứ không được trồng → vô giá trị.
Một sinh thể không phục vụ trực tiếp nhu cầu → bị loại bỏ.
Cái nhìn đó không sai.
Nhưng nó chưa phải là cái Thấy.
Cái Thấy thật sự chỉ bắt đầu
khi ta buông việc đánh giá
và cho phép sự sống tự hiện ra trước mắt mình.
⸻
Vậy thực tại mà chúng ta đang sống –
có thật sự chỉ là tập hợp của những vật thể tách rời nhau không?
Hay đó là một dòng chảy mà chúng ta đã quen quên mất?
Thực tại không khởi đầu từ hình dạng.
Thực tại khởi đầu từ dao động.
Ánh sáng dao động.
Nước dao động.
Không khí dao động.
Nhiệt dao động.
Khoáng chất lưu chuyển.
Sự sống hình thành
khi những dao động đó gặp nhau
và chuyển hóa thành hình tướng.
Thực vật không phải là “một phần của sự sống”.
Thực vật là cửa ngõ nơi sự sống bước vào thế giới hữu hình.
Và cây chó đẻ, dù nhỏ bé,
vẫn đứng trọn vẹn trong dòng chảy ấy.
⸻
Vậy vì sao những loài bị gọi là “cỏ dại”
lại thường là những loài sống bền bỉ nhất?
Chúng không chọn đất tốt.
Không đòi nước đủ.
Không cần sự chăm sóc liên tục.
Chúng mọc ở vùng rìa.
Ở những nơi bị bỏ quên.
Ở những điều kiện mà nhiều hệ thống khác không tồn tại nổi.
Nhưng chúng vẫn sống.
Không phải bằng sự đối kháng,
mà bằng khả năng chuyển hóa.
Cỏ dại không tìm cách kiểm soát môi trường.
Chúng học cách đi cùng môi trường.
Đó chính là trí tuệ nền của những hệ thống bền vững.
Nếu một cây nhỏ bé như cây chó đẻ
không sống nhờ sức mạnh hay kiểm soát,
vậy nó đang vận hành bằng trí tuệ gì?
Hãy nhìn hình thái của nó.
Lá nhỏ, mỏng – để trao đổi năng lượng hiệu quả.
Thân mềm – để không gãy khi gặp lực.
Rễ lan rộng – để bám nhanh vào thực tại.
Nó không vươn cao để thống trị không gian.
Nó hòa vào không gian để tồn tại.
Đây không phải là sự yếu đuối.
Đây là trí tuệ sinh tồn cấp cao.
⸻
Khi khoa học bước vào quan sát cây chó đẻ,
liệu khoa học có phủ nhận trực giác năng lượng –
hay chỉ đang học cách gọi tên điều tự nhiên đã biết từ lâu?
Khoa học thấy gì?
Một loài cây sống trong điều kiện stress sinh học cao
→ tăng tổng hợp polyphenol, flavonoid, lignans.
Những chất này không “tấn công”.
Chúng điều hòa.
Điều hòa enzyme.
Điều hòa quá trình oxy hóa – khử.
Điều hòa tín hiệu tế bào.
Hỗ trợ gan – mật – thải độc.
Cây chó đẻ không chữa lành bằng bạo lực sinh học.
Nó khôi phục dòng chảy đúng của hệ thống.
Khoa học gọi đó là điều hòa chuyển hóa.
Năng lượng học gọi đó là khai thông.
Hai ngôn ngữ khác nhau,
nhưng cùng đang chỉ về một bản chất duy nhất.
⸻
Vậy chữa lành thật sự là can thiệp vào sự sống,
hay là giúp sự sống nhớ lại cách nó từng vận hành?
Cây chó đẻ không ép cơ thể phải thay đổi.
Nó không áp đặt.
Nó gợi nhắc.
Nó giúp hệ thống nhớ lại nhịp điệu tự nhiên của chính mình,
trước khi bị tắc nghẽn, trước khi bị lệch pha.
Chữa lành, ở tầng sâu nhất,
không phải là thêm vào,
mà là lấy đi những gì cản trở dòng chảy sống.
⸻
Và nếu trí tuệ của cây chó đẻ
không nằm ở bản thân nó,
mà ở điều nó phản chiếu –
thì điều gì trong chính chúng ta đang được gọi về?
Đó là câu hỏi trong chính đời sống nội tâm của con người,
những “cỏ dại” nào đang bị chúng ta phớt lờ?
Và nếu cảm xúc cũng là một dạng cỏ dại,
thì chúng đang mang thông tin gì cho sự sống bên trong chúng ta?
Và đây là nơi mà chúng ta triển khai bộ tri thức nền tảng trong album động lực học thông tin Ý thức này-
Mọi cảm xúc đều mang thông tin.
Không có cảm xúc nào xuất hiện mà “vô nghĩa”.
Giống hệt như cỏ dại trong tự nhiên:
• mọc lên không phải để gây rối
• mà để điều hòa hệ sinh thái
Nếu ta học được cách đọc thông tin cảm xúc,
ta sẽ không còn hỏi: “Tại sao tôi lại như vậy?”
mà hỏi:
“Hệ thống sống trong tôi đang muốn điều chỉnh điều gì?”.
Những tri thức cần mở ở đây là:
• Cảm xúc là tín hiệu
• Là feedback của hệ thống sống
• Là cách mà sự sống tự báo cho chính nó biết:
• chỗ nào đang lệch pha
• chỗ nào đang bị tắc
• chỗ nào cần chuyển hóa
Ở miền này, tri thức ta cần có là:
• Cảm xúc khởi sinh từ đâu( hiểu về não bộ, khoa học thần kinh, các hệ thống của cơ thể)
• Chúng di chuyển trong cơ thể ra sao
• Vì sao có cảm xúc bị kẹt lại
• Vì sao có cảm xúc lặp đi lặp lại
• Và vì sao có cảm xúc biến thành bệnh lý hoặc hành vi
Đây là nơi kết nối:
• hệ thần kinh
• ký ức
• phản xạ sinh tồn
• và dòng ý thức
Nếu không hiểu động lực học,
chúng ta sẽ nhầm lẫn giữa:
• cảm xúc thoáng qua
• và cảm xúc mang tính cấu trúc (pattern)
Vậy bạn thấy đó,
hiểu cảm xúc không phải là việc ngồi xoay tròn trong những dòng suy nghĩ của chính mình,
cũng không phải là trách móc bản thân vì sao mình lại buồn, lại giận, lại yếu đuối,
càng không phải là cố gắng đè nén hay kiểm soát cảm xúc cho “đúng” hay cho “ổn”.
Hiểu cảm xúc là một khả năng tổng hợp.
Tổng hợp rất nhiều tầng tri thức khác nhau của sự sống:
từ cơ thể, sinh học, năng lượng, ký ức, môi trường, mối quan hệ,
cho đến cách mà ý thức đang vận hành qua từng khoảnh khắc sống.
Một cảm xúc không đứng một mình.
Nó là kết quả của cả một dòng chuyển hóa đang diễn ra trong ta,
và nó xuất hiện như một tín hiệu thông minh,
để cho chúng ta biết điều gì đang cần được nhìn lại, điều gì đang cần được điều chỉnh.
Vì vậy, một người thật sự hiểu cảm xúc
không phải là người “kiểm soát” được cảm xúc,
mà là người dám đi qua hành trình tìm hiểu mọi mặt của sự sống –
từ những điều nhỏ bé nhất cho đến những cấu trúc lớn hơn đang chi phối đời sống mình.
Và trong hành trình đó,
cảm xúc không còn là gánh nặng,
mà trở thành người dẫn đường thầm lặng
giúp ta từng bước đọc hiểu chính mình
Và sau cùng, tôi muốn nhấn mạnh một điều rất quan trọng.
Tất cả các bài viết của tôi đều có thể đọc độc lập.
Điều đó có nghĩa là, dù bạn tiếp cận ở bất kỳ bài nào,
bạn vẫn có thể nhận được những thông tin, những thông điệp,
những điểm chạm cần thiết cho chính thời điểm của mình.
Nhưng điều đó không có nghĩa là những bài viết này tồn tại rời rạc.
Chúng không tách khỏi nhau như những mảnh kiến thức riêng lẻ,
mà được đặt trong một hệ thống chảy xuyên suốt –
từ một bài, một album, cho đến toàn bộ những album
mà tôi đang mở và chia sẻ trên không gian này.
Bởi vì, cũng giống như sự sống,
tri thức không vận hành theo kiểu tách rời.
Nó vận hành như một dòng chảy năng lượng và thông tin.
Mỗi bài viết là một điểm tiếp xúc,
mỗi album là một vòng mở rộng,
và tất cả đều liên kết với nhau trong cùng một dòng chảy nhận thức.

----------------------------------*----------------------------------------
ENSO: HỆ THẦN KINH CẢM XÚC CỦA TRÁI ĐẤT
album: Cosmic–Earth Cycle Dynamics - Động Lực Chu Kỳ Vũ Trụ Địa Cầu
Trước khi bước sâu vào ENSO, tôi muốn hệ thống lại toàn bộ những gì chúng ta đã cùng đi qua ở Bài 1 và Bài 2, nhưng không phải bằng cách liệt kê thêm kiến thức hay nhồi thêm khái niệm.
Điều quan trọng hơn rất nhiều đối với tôi, đó là cách chúng ta đối ứng được những kiến thức ấy với chính cơ thể mình.
Bởi vì kiến thức, nếu chỉ nằm trên giấy hay trong đầu, thì rất dễ quên.
Nhưng khi một điều gì đó được hiểu bằng trải nghiệm, khi ta thấy nó tương ứng với hơi thở, giấc ngủ, nhịp nóng – lạnh, cảm xúc của chính mình, thì cái hiểu đó không còn rời rạc – nó nằm luôn trong mình.
Và một khi cái hiểu đã nằm trong mình rồi, thì mình không cần nhớ – mình không quên được.
Đó cũng là lý do vì sao trong cách tôi tiếp cận nhiều lĩnh vực – từ khoa học, y học, khí hậu cho tới huyền học – tôi luôn đi theo hướng hiểu, chứ không phải thuộc.
Muốn hiểu một điều gì đó, bạn không thể đứng ngoài.
Bạn phải đưa nó vào trong trải nghiệm của chính mình, phải thấy được nó đang vận hành ra sao trong cơ thể, trong cảm nhận sống hằng ngày.
bài viết này – cũng như toàn bộ series – vừa dựa trên nền tảng khoa học nghiêm túc,
nhưng đồng thời được diễn đạt theo cách gần gũi, dễ hình dung, dễ đối chiếu với cơ thể con người.
Các bạn hoàn toàn có thể dùng những bài viết này để chia sẻ lại cho con cháu mình, như một cách gieo mầm hiểu biết về khoa học tự nhiên, khí hậu, Trái Đất và sự sống.
Và nếu các em thấy hứng thú, các em sẽ tự đi sâu hơn – đó là con đường học bền vững nhất.
Ngược lại, nếu chúng ta chỉ dùng ngôn ngữ chuyên môn để nói với nhau,
kiến thức rất dễ trở nên rời rạc, khô cứng và xa lạ,
khiến người nghe biết nhưng không hiểu, và vì thế không giữ lại được gì trong mình.
Với tinh thần đó, trong Bài 3 này, tôi sẽ cùng các bạn nhìn lại toàn bộ hệ thống đã học –
nhưng qua một lăng kính rất đời thường:
ENSO, khí quyển và Trái Đất sẽ được nhìn như một cơ thể sống,
để từ đó, mỗi người có thể tự cảm – tự hiểu – và tự nhớ., hen .
———
Sau khi đã hiểu Trái Đất đổi tư thế nhận ánh sáng (Bài 1), và hiểu khí quyển đổi nhịp thở thông qua ITCZ và IDR (Bài 2), thì câu hỏi tiếp theo không thể tránh khỏi là:
Ai là kẻ điều khiển những nhịp thở ấy?
Ai là hệ thống khiến khí quyển lúc thì hưng phấn, lúc thì trầm xuống, lúc thì rung mạnh, lúc thì lắng dịu?
Câu trả lời nằm ở một cái tên mà ai cũng từng nghe, nhưng rất ít người hiểu đúng: ENSO.
⸻
ENSO thường được nhắc đến như một hiện tượng thời tiết: El Niño, La Niña, năm nóng, năm mưa, năm hạn.
Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, ta đã bỏ lỡ bản chất sâu nhất của nó.
ENSO không phải là thời tiết.
ENSO là một hệ điều hành cảm xúc của Trái Đất.
⸻
Để hiểu ENSO một cách đúng đắn, ta cần quay về một hình ảnh rất đời thường.
Hãy tưởng tượng Trái Đất như một cơ thể đang ngồi trong một bồn nước khổng lồ – đó chính là Thái Bình Dương.
Bồn nước này không chỉ lớn, mà còn giữ nhiệt, tích năng lượng, và truyền cảm giác cho toàn bộ cơ thể.
Khi nước trong bồn ấm lên hơn bình thường, cơ thể bắt đầu:
– thở gấp hơn,
– mạch nhanh hơn,
– dễ bốc hỏa.
Đó là El Niño.
Khi nước trong bồn lạnh đi, cơ thể:
– trầm xuống,
– thở chậm lại,
– năng lượng co rút.
Đó là La Niña.
ENSO, xét cho cùng, chỉ là nhịp nóng – lạnh của một bồn nước,
nhưng vì bồn nước này quá lớn, nên toàn bộ Trái Đất đều cảm được.
⸻
Điểm quan trọng nằm ở chỗ:
ENSO không chỉ làm nước nóng hay lạnh, mà nó kích hoạt phản xạ của khí quyển.
Khi nước ấm lên, không khí phía trên bốc lên mạnh hơn.
Khi không khí bốc lên, ITCZ bị kéo lệch.
Khi ITCZ bị kéo lệch, IDR – biên độ thở của khí quyển – thay đổi.
Nói cách khác:
ENSO không phải là hơi thở.
ENSO là hệ thần kinh ra lệnh cho hơi thở phải đổi.
⸻
Đến đây, ta bắt đầu thấy một cấu trúc rất quen thuộc, nếu so với cơ thể người.
Trong cơ thể, chúng ta không chủ động ra lệnh cho tim đập nhanh hay chậm.
Không chủ động ra lệnh cho thân nhiệt tăng hay giảm.
Tất cả được điều khiển bởi hệ thần kinh tự chủ.
ENSO cũng đóng vai trò tương tự với Trái Đất.
Khi ENSO ổn định, khí quyển thở đều.
Khi ENSO bị kích thích mạnh, khí quyển thở gấp.
Khi ENSO đảo pha quá nhanh, khí quyển mất nhịp.
Và đó chính là điều đang xảy ra trong giai đoạn hiện tại.
⸻
Điều làm giai đoạn này trở nên đặc biệt không phải là vì có El Niño hay La Niña – những thứ đó đã tồn tại hàng chục nghìn năm –
mà là vì ENSO đang đảo pha nhanh, mạnh và liên tục, không còn đủ thời gian để hệ thống tự cân bằng.
Trong cơ thể người, nếu hệ thần kinh bị kích thích liên tục:
– giấc ngủ sẽ rối,
– cảm xúc thất thường,
– nhiệt độ cơ thể khó ổn định.
Với Trái Đất, biểu hiện cũng tương tự:
– mưa dồn đợt,
– bão trái mùa,
– nắng cực trị xen kẽ hạn sâu,
– khí hậu trở nên “khó đoán”.
Đó không phải là sự hỗn loạn vô nghĩa.
Đó là một hệ thần kinh đang bị quá tải trong giai đoạn chuyển pha.
⸻
Nhưng ENSO không hoạt động một mình.
Giống như cơ thể không chỉ có thần kinh mà còn có cơ địa, nhịp tim, dòng máu nền, ENSO cũng nằm trong một hệ lớn hơn.
PDO chính là cơ địa dài hạn của Trái Đất – đổi rất chậm, nhưng khi đã đổi thì toàn bộ phản ứng khác đều đổi theo.
MJO là nhịp tim ngắn hạn, tạo ra những đợt bùng phát mưa – bão nhanh và mạnh.
Thái Bình Dương là khối dịch nền, tích trữ và giải phóng năng lượng.
Địa từ là lớp điện sinh học, giữ cho hệ thần kinh không bị nhiễu loạn quá mức.
Khi ENSO, PDO, MJO và địa từ cùng lúc chồng pha,
IDR bị đẩy lên mức dao động rất lớn.
Và đó là lý do vì sao giai đoạn 2024–2032 được gọi là
“Cửa Long Mạch Khí Quyển”.
hiệu.
Nó cho biết Trái Đất đang ở trạng thái nào:
– quá nóng,
– quá lạnh,
– hay đang cố tự điều chỉnh.
Vấn đề không nằm ở ENSO,
mà nằm ở cách con người phản ứng với tín hiệu đó.
⸻
Và điều này đưa chúng ta quay lại với chính mình.
Khi ENSO rung mạnh,
nhiều người cảm thấy:
– mất ngủ,
– nhạy cảm,
– nóng lạnh thất thường,
– tinh thần bất ổn nhẹ nhưng kéo dài.
Đó không phải biết chơi cho vui
Đó là khả năng cộng hưởng, biết để mà hiệu chỉnh lối sống phù hợp.
Cơ thể con người là một cảm biến rất tinh vi.
Nó cảm được sự thay đổi của môi trường trước cả khi trí óc kịp lý giải.
Vì vậy, trong thời đại biến động này, điều quan trọng nhất không phải là dự đoán chính xác từng cơn bão,
mà là học cách quan sát chính mình, giữ cho Tâm không Động.
Hải Thượng Lãn Ông từng nói:
“Khí của Trời có thịnh có suy… người nếu thuận thời khí thì mạnh, trái thời khí thì bệnh.”
Ngày nay, khoa học khí hậu đang nói cùng một điều, chỉ bằng ngôn ngữ khác thôi.!
Trái Đất có cảm xúc.
Và con người đang sống trong chính trường cảm xúc đó., và thậm chí còn tác động khuếch đại ngược lại.
Chúng ta đang sống bên trong một trường cảm xúc chung của nhân loại & trái đất!
Nhưng điều đáng nói hơn là: trường cảm xúc đó hiện đang bị khuếch đại rất mạnh.
Và nếu nhìn một cách công bằng, khách quan, không phán xét,
ta có thể tự hỏi một câu rất đơn giản:
Cảm xúc chủ đạo của con người hiện đại là gì?
Câu trả lời, theo quan sát của tôi, không phải là niềm vui hay sự sáng tạo,
mà là mâu thuẫn nội tại sâu sắc và sự phân rã cảm xúc.!!!!!
Điều này thể hiện rất rõ trên không gian mạng.
Chúng ta dễ dàng thấy con người phản ứng rất nhanh,
dễ bị kích động,
dễ nhảy vào bình luận khi chưa thật sự đọc, chưa thật sự hiểu,
và thường phản ứng từ xung động cảm xúc, chứ không phải từ nhận thức.
Đó không phải là lỗi của cá nhân nào cả.
Đó là dấu hiệu cho thấy hệ thần kinh tập thể của con người hiện đại
đang ở trong trạng thái mất ổn định và thiếu tự chủ.
Các hệ cảm biến thần kinh – bộ điều biến cảm xúc – vốn có chức năng giúp con người nhận biết, chậm lại, phân biệt và điều hòa –
nay bị đặt trong một môi trường kích thích liên tục,
khiến phản ứng thường đi trước hiểu biết,
và cảm xúc thường đi trước ý thức.
Trong bối cảnh đó, tri thức – vốn được sinh ra để soi sáng và làm dịu –
lại rất dễ trở thành nơi hứng chịu các dòng năng lượng kích động,
thậm chí bị sử dụng lệch mục đích, không còn đúng với tinh thần chia sẻ ban đầu.
Trang viết này, cũng như nhiều không gian tri thức khác, không nằm ngoài thực tế đó.
Tôi viết để chia sẻ, để kết nối tri thức, để mở rộng nhận thức.
Nhưng tôi cũng nhận ra rằng, nếu không đủ tỉnh táo trong cách giữ không gian,
thì một nơi vốn dành cho hiểu biết
có thể vô tình trở thành điểm hội tụ của xung động cảm xúc,
hoặc thậm chí bị kéo vào những mục đích không còn phù hợp,
như kích động, tranh cãi, hay phục vụ cho lợi ích thương mại của người khác.(và khi trang tăng số người đọc lên , điều đó sẽ xảy ra)
Vì vậy, trong thời gian tới, để giữ cho dòng tri thức được trong lành,
và để những nội dung được lan tỏa đúng với tần số ban đầu của nó,
tôi sẽ tiến tới việc hạn chế hoặc khóa phần bình luận
Khi một người thật sự sẵn sàng,
họ sẽ đọc, sẽ suy ngẫm,
và tự tìm thấy mối liên hệ của tri thức ấy với chính đời sống của mình.
Đó cũng là tinh thần mà tôi theo đuổi từ đầu:
chia sẻ để mở – không phải để kích –mở ra để quay về chính mình.
chia sẻ để hiểu – không phải để phản ứng bừa bãi. thế giới này đã đủ hỗn độn!
Và ở một tầng sâu hơn, tôi cũng muốn nói rõ rằng:
việc hạn chế hay khóa bình luận không phải là đóng lại giao tiếp, mà là một cách để lan tỏa một hình thức đọc khác – đọc trong chánh niệm – ngay trên không gian mạng!
Chúng ta cần nhìn thẳng vào một sự thật:
không gian mạng không còn là “ảo” theo nghĩa nó không ảnh hưởng gì đến đời sống thật.
Ngược lại, nó đang tác động trực tiếp và rất mạnh đến cảm xúc, nhận thức và hành vi của con người ngoài đời sống hằng ngày.
Phần lớn chúng ta hiện nay sống trên mạng nhiều hơn là sống trong hiện diện trực tiếp.
Những gì ta đọc, ta lướt, ta phản ứng trên không gian mạng
đang âm thầm định hình:
• trạng thái cảm xúc,
• nhịp thần kinh,
• cách ta nhìn người khác,
• và cả cách ta nhìn chính mình.
Vì vậy, nếu không gian mạng liên tục thúc đẩy phản ứng nhanh – cảm xúc mạnh – bình luận vội,
thì đời sống ngoài kia cũng sẽ mang theo đúng nhịp đó:
vội vàng hơn, căng thẳng hơn, và dễ xung đột hơn.
Ngược lại, nếu chúng ta tập đọc chậm lại,
đọc trong yên lặng,
đọc để hiểu chứ không để phản ứng,
thì chính hành vi đọc đó đã là một thực hành chánh niệm,
và nó lan tỏa ngược trở lại đời sống thật và từ đó nó giúp cân bằng tần số- từ trường trái đất. Cũng như bài viết vừa rồi về việc ĐỂ Ý VÀO HƠI THỞ- giữ trục thở 5-10 phút mỗi ngày thì nếu có nhiều người làm vừa tốt cho bản thân , lại cải thiện Năng Lượng trái đất!
Có một thực tế mà tôi nghĩ chúng ta cũng nên nhìn thẳng vào, để không ngây thơ trước cách không gian mạng đang vận hành.
Ngày nay, rất nhiều trang mạng và kênh YouTube cố ý xây dựng nội dung theo hướng tranh cãi, kích động, đối đầu, bởi vì điều đó rất tốt cho thuật toán.
Càng nhiều tranh luận, càng nhiều cảm xúc mạnh, càng nhiều bình luận – thì mức độ tiếp xúc càng cao, và nền tảng càng ưu tiên phân phối.
Theo logic đó, nếu tôi muốn tăng tương tác, tăng lượt xem, hay hướng đến mục tiêu thương mại,
thì việc để cho người ta cãi nhau, thậm chí chửi nhau, thực ra lại là một chiến lược hiệu quả.
Nhưng tôi chọn làm hoàn toàn ngược lại.
Trên YouTube, tôi khóa bình luận.
Không phải vì tôi không chấp nhận ý kiến khác,
mà vì những gì tôi chia sẻ đến từ trải nghiệm và sự chiêm nghiệm rất cá nhân.
Thật ra, nó không có gì để tranh cãi cả.
Ai chạm thì tự hiểu.
Ai chưa chạm thì cũng không sao.
Tôi không hướng mọi người đến một kết luận bắt buộc nào,
cũng không dẫn dắt ai phải tin hay phải theo.
Tôi chỉ chia sẻ: tôi thấy như vậy, tôi hiểu như vậy, tôi trải nghiệm như vậy –
và nếu các bạn thấy đồng cảm, thì chúng ta cùng nhìn, cùng chạm, cùng phát triển.
Điều này cũng giống như những gì tôi đang làm trên trang viết này.
Tất cả những kiến thức và tri thức mà tôi dành thời gian tổng hợp, suy ngẫm và viết ra
không phải để tạo tranh luận,
mà vì tôi tin rằng đó là tri thức chung của nhân loại,
và việc chia sẻ nó là một hành động tự nhiên.
Nếu tôi hướng đến thương mại,
thì nói thật, càng nhiều tranh cãi, càng nhiều công kích, càng có lợi cho trang.
Nhưng tôi không chọn con đường đó. ( Bài nào cũng dài lê thê theo mạch tri thức thay vì cố gắng nén lại chuẩn SEO. Thâm chí biên tập lại để kích thích ham muốn tò mò để “ stay on page” cao hơn. Tôi không làm như thế. Không phải tôi chê, hay phê phán người làm MMO, mà vì tôi ko “gánh nặng “ hay “ mục tiêu”phải tài chính hóa. Ngược lại, tôi còn thêm trân trọng các bạn đang làm MMO/ Communication nghiêm túc hơn. Khi họ phải nghiên cứu rất nhiều để truyền tải tri thức ( như kênh kiến thức nhân loại, web5 ngày, hay rất nhiều nhiều kênh khác trên mọi phương tiện).
Tôi chọn tin vào sự lan tỏa tự nhiên của cái hiểu và cái thấy.
Tin rằng khi một nội dung đủ chân thành, đủ lắng sâu,
nó sẽ tự tìm đến những người sẵn sàng tiếp nhận –
không cần kích động, không cần thao túng cảm xúc, không cần đẩy ai vào phản ứng.
Và trong một thời đại mà thuật toán đang ưu tiên xung đột,
việc giữ cho một không gian chia sẻ được yên – chậm – và có chiều sâu
đối với tôi, đã là một lựa chọn có ý thức, là góp phần vào cải thiện đời sống của Chính Mình.
nên, bạn đọc của tôi, sẽ không buồn “ phản ứng” lại bất cứ cmt nào, sẽ dọn dẹp lại các kênh trong vòng tròn nhận thức của mình, và sẽ Ý Thức trong từng cái bấm LIKE, Từng cú Click Chuột.


Từ Ánh Sáng Đến Ý Thức: Cấu Trúc Sống Của Thực tại

LỘI NGƯỢC DÒNG CHẢY SỰ SỐNG
Từ hiện tượng – về bản chất – qua thân thể – đến ý thức và Thấy Cấu Trúc Sống Của Thực Tại
Nếu chúng ta chỉ nhìn một cơn bão ở Cà Mau( trong bài viết về bão Linda1997) , chúng ta sẽ thấy gió, mưa, sóng lớn và những thiệt hại hữu hình, nhưng nếu dừng lại đủ lâu và bắt đầu lội ngược dòng chảy của hiện tượng ấy, thì cái thấy sẽ dần thay đổi. Khi đó, cơn bão không còn là một sự kiện biệt lập, mà mở ra thành dòng sông Mekong, thành hành trình của nước đi qua nhiều quốc gia, thành địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng, và xa hơn nữa là Himalaya – thượng nguồn cổ xưa đã góp phần định hình toàn bộ hệ sinh thái và sự sống của một vùng rộng lớn. Tại điểm này, một cái thấy rất quan trọng được hình thành: từ một hiện tượng nhỏ, nếu đi đúng theo dòng chảy năng lượng, chúng ta có thể chạm đến bản chất sâu của sự sống mà không cần truy tìm lịch sử hay nguyên nhân theo cách tuyến tính.
Khi cái thấy ấy đã mở ra, chúng ta bắt đầu nhận ra rằng cách tiếp cận này không chỉ đúng với tự nhiên bên ngoài, mà còn đúng với chính con người. Cũng theo cách đó, khi nhìn vào một cây cỏ dại như cây chó đẻ – một sinh mệnh trưởng thành trong môi trường khắc nghiệt, nhiều stress, nhiều cạnh tranh – chúng ta không còn chỉ thấy một loài cây vô danh, mà bắt đầu thấy một khả năng chuyển hóa rất mạnh mẽ giữa quang năng, nhiệt năng, nước, đất và môi trường xung quanh. Chính vì lớn lên trong điều kiện áp lực cao, cây hình thành những hoạt chất chống oxy hóa và chống stress vượt trội. Từ đây, một nguyên lý nền tảng của sự sống dần lộ diện: bất kỳ sinh mệnh nào cũng mang trong mình thông tin của môi trường mà nó trưởng thành, và khả năng chữa lành hay thích nghi của nó chính là kết quả trực tiếp của lịch sử sống đó.
Vậy khi quay về con người, câu hỏi tự nhiên xuất hiện: chúng ta chuyển hóa năng lượng như thế nào, và liệu điều đó có tương đồng với thực vật hay không? Ở tầng sâu, câu trả lời là có. Thực vật sử dụng lục lạp để xử lý ánh sáng thông qua quang hợp, còn con người sử dụng ty thể để cho phép electron di chuyển trong chuỗi hô hấp tế bào, nhưng cả hai đều là những hệ thống chuyển hóa năng lượng dựa trên dòng electron và ánh sáng. Con người tuy không quang hợp, nhưng toàn bộ nhịp sinh học của chúng ta – từ hormone, enzyme cho đến hệ thần kinh – đều được điều chỉnh bởi ánh sáng mặt trời thông qua chu kỳ ngày đêm, melatonin, cortisol và đồng hồ sinh học. Ánh sáng đi vào mắt không chỉ tạo hình ảnh, mà còn kích hoạt các đường tín hiệu thần kinh – nội tiết, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chuyển hóa năng lượng của toàn cơ thể. Ở tầng sâu hơn nữa, ánh sáng còn tác động đến cấu trúc nước trong tế bào, đến điện thế màng và dòng electron trong ty thể. Vì vậy, nói rằng con người chuyển hóa năng lượng theo cách tương tự thực vật không phải là một ẩn dụ thi vị, mà là một sự thật sinh học.
Từ đây, cái thấy tiếp tục mở rộng. Nếu con người mang trong mình thông tin chuyển hóa của thực vật, thì điều đó cũng có nghĩa là chúng ta mang trong mình thông tin chuyển hóa của động vật và của toàn bộ sự sống. ADN không chỉ là một chuỗi mã hóa protein, mà là một bản ghi tiến hóa, nơi mỗi lớp sinh mệnh đi qua đều để lại dấu vết trong cấu trúc sinh học hiện tại. Khi chúng ta biết rằng Trái Đất đã tồn tại khoảng 4,5 tỷ năm, thì điều đó cũng đồng nghĩa với việc sự sống đã có một hành trình tiến hóa dài tương đương, và ADN của chúng ta chính là kết quả của toàn bộ hành trình ấy. Trong ADN không có “ký ức” theo nghĩa câu chuyện hay hình ảnh, mà là ký ức chức năng – ký ức về cách thích nghi, cách chuyển hóa, cách sống còn và cách cộng sinh với môi trường. Điều quan trọng không nằm ở việc ADN chứa bao nhiêu thông tin, mà nằm ở việc ý thức của chúng ta mở khóa được đến đâu trong kho thông tin đó, bởi vì biểu sinh học hiện đại đã chỉ ra rằng gen không cố định, mà được bật hoặc tắt tùy theo môi trường, trải nghiệm và trạng thái ý thức.
Chính tại điểm này, khi chúng ta Thấy rằng “mọi thứ đều đang thuyết pháp”, câu nói ấy không còn mang tính biểu tượng mơ hồ, mà trở thành một mô tả rất chính xác về cách sự sống vận hành. Tinh thần này xuất hiện rõ trong Kinh Hoa Nghiêm (Avataṃsaka Sūtra), nơi Đức Phật khai triển cái nhìn rằng toàn bộ pháp giới là một mạng lưới tương tức, trong đó “nhất thiết pháp giai thị Phật pháp”, nghĩa là mọi hiện tượng đều là sự biểu hiện của chân lý. Trong Kinh Pháp Hoa, Đức Phật cũng nói rằng Ngài thuyết pháp bằng vô số phương tiện, không chỉ bằng lời nói, mà bằng chính sự vận hành của đời sống. Khi hiểu điều này, chúng ta sẽ thấy rằng cái cây, cơn gió, cơ thể mình, cảm xúc của mình hay một bài viết cũng đều là “pháp”. Pháp không nằm ở hình thức, mà nằm ở dòng thông tin và rung động mà hình thức ấy chuyên chở. Và, nó chính là các Tiếp Xúc Sống hằng ngày của chúng ta.
Từ đây, việc nói rằng mọi khả năng trong vũ trụ tồn tại như xác suất trở nên rất tự nhiên và dễ hiểu, không mơ hồ.
Khoa học lượng tử đã chỉ ra rằng ở tầng vi mô, thực tại không vận hành như những vật thể cố định, mà như những hàm sóng xác suất. Một hạt không có vị trí xác định cho đến khi có sự quan sát, và chính sự tương tác – hay nói cách khác là sự “nhận biết” – làm cho hàm sóng sụp đổ thành một trạng thái cụ thể. Điều này không có nghĩa là con người tạo ra vũ trụ, mà có nghĩa là trải nghiệm của chúng ta về vũ trụ được định hình bởi cách chúng ta tương tác và ý thức về nó. Ở tầng sâu hơn, ý thức không đứng ngoài sự sống, mà là một phần của cơ chế cho phép sự sống tự nhận biết chính mình thông qua vô số hình thức.
Khi toàn bộ những mảnh ghép này được đặt lại với nhau, vai trò của Trái Đất trở nên rất rõ ràng. Trái Đất không chỉ là một hành tinh vật lý, mà là một môi trường tối ưu để nén rung động vũ trụ thành trải nghiệm sống. Trọng lực tạo thân, thời gian tạo chu kỳ, sinh – tử tạo chiều sâu, và sự đa dạng sinh học tạo vô số tấm gương để ý thức soi chiếu chính mình. Nhờ sự “nén” này, những dao động vô hạn mới trở thành dòng chảy sự sống bất tận!
Và chính nhờ sự nén ấy, nhờ trọng lực, thời gian, thân xác và chu kỳ sinh – tử, mà những dao động vô hạn của vũ trụ mới trở thành cảm xúc, trở thành câu chuyện, trở thành học hỏi và những trải nghiệm sống vô cùng quý báu, để rồi từ đó chúng ta bắt đầu thấy ra một điều rất căn bản nhưng thường bị bỏ quên: sinh mệnh của mỗi con người không phải là một phần rời rạc của sự sống, mà là nơi toàn bộ dòng chảy sự sống đang hội tụ và biểu hiện trong một hình thể cụ thể. Với tư cách là con người, việc được mang hình thể con người không phải là điều ngẫu nhiên, mà là một điều kiện cực kỳ hiếm hoi và quý giá, bởi vì chỉ trong hình thể này, ý thức mới có thể vừa trải nghiệm vật chất, vừa tự phản tỉnh, vừa quay lại nhận biết chính mình. Trong Phật học, điều này đã được chỉ ra rất rõ khi nói đến Tam thân của Phật: Pháp thân là bản thể chân như, vô tướng, khắp mọi nơi; Báo thân là thân quả báo, thân thọ nhận đầy đủ điều kiện để tu học và chứng ngộ; và Hóa thân là thân biểu hiện trong thế gian để hành đạo và độ sinh. Trong ba thân ấy, chính Báo thân – thân người đang sống trong thế giới này – là điều kiện then chốt, bởi nếu không có Báo thân thì Pháp thân không thể được nhận ra, và Hóa thân cũng không thể biểu hiện. Vì vậy, trong nhiều kinh điển, Đức Phật đã nhấn mạnh rằng “thân người khó được”, một lần được làm người là vô cùng hy hữu, giống như con rùa mù dưới đáy biển trăm năm mới nổi lên một lần và chui vừa vào bọng cây trôi trên mặt nước. Hình ảnh ấy không nhằm gây sợ hãi, mà để đánh thức sự trân trọng: trân trọng sinh mệnh này, trân trọng thân thể này, trân trọng cấu trúc sống mà chúng ta đang mang. Khi nhìn theo chiều này, việc hiểu về sinh mệnh, hiểu về thân thể và hiểu về cấu trúc vận hành của chính mình không còn là câu chuyện đơn thuần của sức khỏe hay tuổi thọ, mà trở thành một vấn đề mang tính quyền lợi và nghĩa vụ của con người. Quyền lợi, bởi vì mỗi con người có quyền được hiểu chính mình, hiểu thân thể mình đang vận hành ra sao, hiểu cảm xúc, năng lượng và ý thức của mình đến từ đâu; và nghĩa vụ, bởi vì khi đã mang thân người – một hình thể cho phép ý thức tự nhận biết – thì việc sống trong vô minh đối với chính mình không chỉ là một sự lãng phí, mà còn là một sự bỏ quên trách nhiệm với dòng chảy sự sống mà mình đang đại diện.
Và , Tôi ĐÃ TỪNG ỨỚC MƠ rằng: sẽ có một “hiến pháp” cho con người về việc học và hiểu chính mình, một nền giáo dục phổ cập không chỉ dạy chúng ta làm nghề hay vận hành xã hội, mà dạy chúng ta hiểu cấu trúc cơ thể, hiểu sinh mệnh, hiểu cách ý thức hình thành và vận hành, để mỗi con người khi bước vào đời đều biết rằng mình đang mang trong mình một dòng chảy sự sống cổ xưa, quý giá và sống động đến mức nào.
Nói cách khác, đó là một ước mơ, nhưng không phải là ước mơ viển vông hay cảm tính, mà là một khát khao rất sâu về quyền lợi và nghĩa vụ của Human Rights ở một tầng rộng hơn – nơi con người không chỉ được gắn kết với nhau bởi cùng sống trên Trái Đất, mà bởi một tư tưởng sống chung, rằng chúng ta là những sinh mệnh tiến hóa, đang mang trong mình và chia sẻ với nhau cùng một dòng chảy tiến hóa của sự sống. Và chính vì hiểu như vậy, nên ước mơ này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc mong muốn mọi mâu thuẫn chấm dứt, bởi mâu thuẫn không phải là lỗi của sự tồn tại, mà là bản chất của giao động. Trong một vũ trụ vận hành bằng rung động, mâu thuẫn chính là cách ý thức nhận biết các điểm đối xứng, các mặt phản chiếu lẫn nhau trong đa chiều không gian; nói cách khác, mâu thuẫn không phải là thứ cần bị loại bỏ, mà là thứ cần được hiểu, bởi về bản chất nó chính là rung động, là chuyển động, là điều kiện để nhận biết và tiến hóa. Vì vậy, ước mơ này không phải là một thế giới không còn chiến tranh hay không còn xung đột theo nghĩa ngây thơ, mà là một nền tảng, một trường nền, một tầng số chung đủ cao để sinh mệnh con người có thể trải nghiệm sự tiến hóa theo hướng tinh tế hơn, hướng thượng hơn, thay vì bị mắc kẹt mãi trong những tầng thô của bạo lực, sợ hãi và vô minh như hiện tại. Và nếu nhìn kỹ, đây không phải là một ước mơ “lớn lao” theo kiểu lý tưởng hóa xuất phát từ cảm xúc, mà là một hệ quả rất tự nhiên khi con người thật sự thấy ra bản chất của Trái Đất: rằng Trái Đất là một không gian trải nghiệm sinh mệnh. Khi đã hiểu đây là một không gian để trải nghiệm, thì một câu hỏi rất đời nhưng cũng rất thật sẽ xuất hiện: nếu đây là “sân chơi” mà chúng ta đang sống và trải nghiệm, thì ai trong chúng ta lại không mong muốn không gian trải nghiệm ấy đạt chất lượng tốt nhất, tinh tế nhất, cao cấp nhất? Và khi nhìn ở góc độ cá nhân, ước mơ ấy cũng không còn là điều gì xa xôi, mà trở thành một ước nguyện rất gần gũi dành cho chính mình: rằng tôi mong muốn được sống trong một trường nền nơi sinh mệnh của tôi được học hỏi, va chạm, mâu thuẫn, yêu thương và tiến hóa ở những tầng ngày càng sâu sắc hơn, thay vì phải lặp đi lặp lại những bài học thô sơ chỉ vì chúng ta chưa từng được dạy cách hiểu chính mình và hiểu cấu trúc của sự sống mà mình đang mang.
Và khi nhìn lại toàn bộ dòng chảy ấy, chúng ta bắt đầu hiểu rằng thức tỉnh không phải là biết thêm điều gì mới, mà là nhớ lại mình đang ở trong dòng chảy nào và đang mở khóa đến tầng nào của sự sống. Con đường đó không đi xuôi theo hiện tượng, mà luôn là con đường lội ngược – từ biểu hiện về bản chất, từ cành về gốc, từ ý niệm về thân thể, và từ trí tuệ hữu hạn về trí tuệ sống.
Và sau cùng, khi nhìn toàn bộ hành trình tiến hóa của sinh mệnh, chúng ta cần thấy rất rõ một điều: hành trình hướng thượng ấy không phải là một con đường thẳng, càng không phải là một bậc thang tuyến tính để “leo lên” rồi bỏ lại phía sau, mà bản chất của nó là một cấu trúc fractal – một cấu trúc chiếu đựng lẫn nhau trong đa chiều không gian. Để dễ hình dung điều này, chúng ta có thể mượn hình ảnh lục đạo luân hồi trong Phật học, không phải để nói về tái sinh theo nghĩa thông thường, mà để diễn đạt cách mà các tầng trải nghiệm của ý thức luôn đồng thời tồn tại và phản chiếu lẫn nhau. Trong nhiều bài chia sẻ trên kênh YouTube, tôi thường nhấn mạnh rằng lục đạo không phải là sáu “nơi chốn” tách rời, mà là sáu trạng thái vận hành của ý thức và năng lượng, và các trạng thái ấy không hề loại trừ nhau. Vì vậy, kể cả khi nói đến cõi trời, thì trong cõi trời ấy vẫn có sự hiện diện của những tầng khác, đó là lý do vì sao trong kinh điển vẫn nói đến thiên ma; và ngược lại, ngay trong cõi súc sinh, vẫn có những biểu hiện rất “cõi trời”, khi có những sinh mệnh tuy mang hình hài động vật nhưng sống trong điều kiện an nhàn, sung túc, thậm chí ở một số khía cạnh còn “sướng” hơn rất nhiều con người. Điều này cho thấy rằng các cõi không nằm trên một trục tuyến tính cao – thấp đơn giản, mà là những lớp trải nghiệm đang chiếu đựng và đan xen lẫn nhau trong cùng một trường sống.
Chính vì vậy, khi nói rằng Đức Phật đã nhập Niết-bàn, điều đó không có nghĩa là Đức Phật “đi đâu đó” và biến mất khỏi dòng chảy sự sống. Những dòng chảy sự sống mà Đức Phật đã từng đi qua, từng trải nghiệm, từng chuyển hóa, vẫn tiếp tục tồn tại và tiếp tục vận hành trong pháp giới. Theo nghĩa này, Đức Phật chưa từng đi đâu cả, và cũng chưa từng rời khỏi thế gian. Phật tính không đi đâu, vũ trụ tính không đi đâu, và nơi nào có sự sống, có nhận biết, thì nơi đó những dòng chảy ấy vẫn đang hiện hữu. Điều này cũng đúng với mỗi chúng ta: cho dù trong một khoảnh khắc nào đó, ý thức của chúng ta có thể chạm đến một tầng rất sâu, rất sáng, rất tĩnh, thì những phần khác của chúng ta – thân thể, cảm xúc, ký ức, nghiệp lực, các mối liên hệ – vẫn đang tiếp tục trải nghiệm trong dòng chảy của đời sống.
Vì thế, hành trình giải thoát không phải là hành trình đi đến một điểm kết thúc, cũng không phải là việc “thoát khỏi” Trái Đất hay “ra khỏi” luân hồi theo nghĩa rời bỏ sự sống. Luân hồi, nếu nhìn ở bản chất sâu nhất, chính là quá trình chuyển hóa năng lượng và ý thức. Và trong một cấu trúc fractal, không có chuyện toàn bộ sinh mệnh cùng lúc đứng ở một tầng duy nhất; luôn sẽ có những phần đang ở những tầng khác nhau, đang học những bài học khác nhau, đang trải nghiệm chính mình theo những cách phi tuyến tính. Hiểu được điều này, chúng ta sẽ thấy rằng không thể có chuyện “lìa khỏi Trái Đất” hay “thoát khỏi luân hồi” bằng cách phủ nhận đời sống, bởi vì chính đời sống là nơi mà ý thức tự nhận biết và tự tiến hóa. Điều duy nhất có thể xảy ra là chúng ta dần nâng cao tầng số nhận biết của mình ngay trong dòng chảy ấy, để các trải nghiệm ngày càng tinh tế hơn, sâu sắc hơn và ít vô minh hơn, trong khi vẫn tiếp tục hiện diện, học hỏi và đồng hành cùng toàn bộ sự sống đang tiến hóa hướng thượng.
Và chính vì vậy, tôi vẫn thường nói rằng: tôi viết cho sự viết, tôi hiểu cho chính cái hiểu, và tôi thương cho chính cái thương đang sống trong tôi. Bởi khi điều đó xảy ra, thì mọi tiếp xúc đi qua cái “tôi” này – lời nói, hành động, im lặng hay hiện diện – đều tự nhiên mang chung một cảm hưởng năng lượng. Tin hay không thì tùy, nhưng khi sự hiểu biết và tình thương trong tôi được chạm tới, thì nó không còn là của riêng tôi nữa, mà cũng chính là của các bạn; và khi các bạn chạm được điều ấy trong chính mình, thì tôi cũng đang được chạm tới. Và nếu tình thương trong tôi có thể lan tỏa như vậy, thì điều ngược lại cũng đúng một cách rất công bằng và rất thật: khi trong tôi khởi lên sự ghét bỏ, thù hằn, hay bất kỳ mầm mống nào của bạo lực và vô minh, thì đó không chỉ là vấn đề của riêng tôi, mà cũng là một phần của tội ác nhân loại; !
Một sai lầm của một con người, nếu nhìn sâu, cũng chính là sai lầm của cả dòng chảy sự sống đang đi qua con người ấy. Chính vì vậy, việc một con người mỗi ngày cố gắng nhìn lại mình, không phải để trở nên hoàn hảo hay trở thành “người tốt” theo chuẩn mực đạo đức nào đó, mà chỉ đơn giản là thấy rõ từng ý niệm đang khởi lên trong mình, để chuyển hóa dần những ý niệm ấy theo hướng sáng hơn, mềm hơn, ít vô minh hơn, thì đó đã là một công đức cực kỳ lớn.
Không phải vì người ấy cao thượng, mà vì sự chuyển hóa ấy không chỉ phục vụ cho đời sống cá nhân, mà đang phục vụ cho toàn bộ sinh mệnh nhân loại, và nó là Sự Thật Tối Thượng. Khi thấu hiểu điều này, chúng ta sẽ dần thấy rằng không còn ranh giới cứng nhắc giữa tốt và xấu, đúng và sai, hay tự bi và ích kỷ, mà chỉ còn một sự thật rất trần trụi: đã thấy thì không thể không sửa, đã ý thức thì không thể làm khác.
Việc sửa mình khi đó không còn là một lựa chọn để trở nên “tốt hơn”, mà là một tất yếu của nhận biết sâu sắc.
Vì thế, xét cho cùng trong đời sống hằng ngày, dù chúng ta đã từng có những khoảnh khắc ý thức rất cao, rất sáng, thì mọi thứ vẫn luôn quay trở lại một điểm rất giản dị: từng tiếp xúc sống, từng khoảnh khắc hiện diện, và khả năng giữ chính mình trong đó. Bởi vì ngay cả khi ở tầng trời, chúng ta vẫn có thể rơi về cõi súc sinh nếu không làm chủ được tiếp xúc sống ấy. Và khi thấy ra điều này, có lẽ chúng ta sẽ mỉm cười mà nhận ra rằng: sống trên đời, không ai là không tu tập, không ai là không đi tìm đạo; đời chính là đạo, và tất cả chúng ta – bất kể phương pháp, con đường hay ngôn ngữ – đều là những người bạn đồng tu trong cùng một hành trình tiến hóa của sự sống.
Nên, việc lớn nhất của một đời người không còn là làm những điều to tát bên ngoài, mà chính là hoàn thiện bản thân mình trong từng tiếp xúc sống, hiểu chính mình và chuyển hóa chính mình từng chút một. Khi thấy được điều đó, chúng ta sẽ không còn mắc kẹt trong ý niệm rằng mình quá nhỏ bé để có thể đóng góp điều gì cho nhân loại, bởi vì ngay cả mỗi ngày quay về với hơi thở thôi cũng đã là một sự đóng góp rất lớn rồi. Mỗi lần chúng ta quay về với hơi thở, như tôi vẫn thường nói, là mỗi lần chúng ta bắt đầu quay về với ý thức về sự sống, và khi ý thức về sự sống được phục hồi, thì toàn bộ dòng chảy bên trong cũng bắt đầu được điều chỉnh. Những ai có thực hành đủ lâu sẽ tự biết, không cần phải tin hay không tin, bởi trí tuệ không mở ra bằng niềm tin không, mà mở ra bằng trải nghiệm trực tiếp.
Chỉ bằng một việc rất đơn giản là trở về với hơi thở, chúng ta đã đang trở về với cội nguồn của sự sống, nơi không còn sự dính mắc của cái tôi, không còn những cấu trúc khái niệm phức tạp, mà chỉ còn sự sống đang thở, đang hiện diện và đang tự nhận biết chính mình. Và chính từ điểm rất giản dị ấy, con người bắt đầu đi vào con đường tiến hóa một cách tự nhiên, bền vững và sâu sắc nhất
Và tôi tin rằng sẽ đến một ngày, khi chúng ta thật sự tiếp xúc sâu sắc trong từng hơi thở, trong từng tiếp xúc sống, thì tình yêu của chúng ta sẽ dần chuyển hóa: từ một tình yêu có đối tượng cụ thể, nó sẽ mở rộng ra để dung chứa nhiều đối tượng hơn, nhiều hoàn cảnh hơn, nhiều hình thái của sự sống hơn. Khi đó, tình yêu không còn bị giới hạn trong việc “tôi yêu ai”, mà trở thành một năng lực sống – một khả năng yêu đời. Bởi vì nếu một người thật sự đang đi trên con đường tu tập đúng nghĩa, thì biểu hiện tự nhiên của họ phải là yêu thương đời; nếu đời sống này đẹp như vậy, nếu nó là sự sống, là tất cả những gì đang hiện hữu, mà chúng ta không yêu thương được, thì mọi phương pháp thực hành lúc ấy đã đi ngược chiều rồi.
Khi chúng ta yêu thương một con người nào đó không phải vì họ đáp ứng mong cầu của mình, mà đơn giản vì họ đang hiện hữu, thì chính sự hiện hữu ấy trở thành trường nền của tình yêu, giúp cho tình yêu được sâu sắc và bền vững… và có khả năng yêu thương cả Không Khí và Hư Vô.
Vì thế, các bạn hãy nhớ rằng: một người nếu có thể yêu lấy từng hơi thở, từng tiếp xúc trong sự sống, thì đó chính là một người biết yêu rất sâu sắc – không phải vì họ yêu nhiều đối tượng, mà vì họ đã chạm được vào nguồn của tình yêu.
Và cũng xin đừng nhầm lẫn rằng khi chúng ta có thể yêu thương lấy hư vô, hư không và sự sống, thì điều đó đồng nghĩa với việc chúng ta lúc nào cũng phải dịu dàng, nhẹ nhàng hay mang một hình thức ứng xử rập khuôn nào đó. Không phải như vậy. Mỗi tương tác trong đời sống đều phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể, vào bối cảnh, vào thời điểm và vào mức độ chín muồi của nhận thức, và không có một hình thức cố định nào có thể đại diện cho tình thương một cách tuyệt đối. Điều quan trọng là chúng ta cần thấy rất rõ rằng mình không đủ dữ liệu để phán xét bất kỳ ai hay bất kỳ hành động nào, nếu như chúng ta không có trải nghiệm trực tiếp trong hoàn cảnh đó. Thứ duy nhất mà chúng ta có thể thật sự chắc chắn, không phải là đúng hay sai của hành vi bên ngoài, mà là tại thời điểm mình hành động, góc rung động tâm thức của mình đang ở đâu. Và chính vì vậy, trước khi phán xét một ai đó phải như thế nào, sống ra sao hay hành xử đúng hay sai, điều cần thiết nhất không phải là nhìn ra bên ngoài, mà là quay về tự hỏi: trong khoảnh khắc này, tâm thức của mình đang rung động từ sợ hãi, từ giận dữ, từ phòng vệ, hay từ sự hiểu biết và tỉnh thức. Khi chưa thấy rõ được điều đó trong chính mình, thì chúng ta chưa có nền tảng để phán xét bất kỳ ai, bởi vì mọi phán xét khi ấy chỉ là sự phản chiếu của trạng thái tâm thức chưa được soi sáng.
Hãy Thở, Hãy Để Ý vào Ý Niệm.
Vũ Trụ là Kỳ Diệu
Sự Sống là Mầu Nhiệm.
Được Sống, là một Phước Lành.










Kinh dịch Việt qua trống đồng

 Phần 1 : Giải mã Mặt trống đồng Ngọc lũ .
Trống đồng có nhiều hình dạng , nhiều thời do đó cũng nhiều mảng thông tin khác nhau,  bài này viết về thông điệp trên mặt trống đồng NGỌC LŨ.

Mặt trống gồm 1 tâm và 3 vòng đồng tâm .


A / – Tâm trống nói : 

Các cành hay các chi có thể có nhiều nhưng quy lại chỉ có 1 gốc 1 giống dòng , 1 tổ tiên .
Tâm trống thể hiện ý thức về nguồn cội  của người họ Hùng .
Tâm trống là mặt trời đang chiếu sáng , vòng tròn số 1 là cảnh sống , sinh hoạt của con người .
Tâm trống đồng luôn luôn là mặt trời , mọi kiểu trống mọi thời đại đều như thế ; điều  này cho thấy có sự thống nhất và xuyên suốt  nguyên tắc cơ bản trong hệ tư tưởng Việt : Mặt trời là trung tâm vũ trụ cũng chính là hình ảnh đại diện cho ‘ông trời’ siêu hình .
Ông Trời là đấng tối cao mà quyền năng chi phối tất cả nhưng lại thân thiết gần gũi như cha mẹ nên người Việt  hay gọi … “Trời đất ơi.-.cha mẹ ơi.”
Mặt trời phát ra ánh sáng cũng là phát ra sự sống , trong tiếng Việt ‘sáng’ và ‘sống’gần như là một âm , phần hồn tức anh linh nơi con người chính là 1 phần của cái khối sáng vĩ đại ấy  đến trái đất nhập vào thân xác vật chất thành ra con người sống động …có thần , thần tính ấy được quẻ Kiền gọi là Long hay con Rồng ,6 hào là hình ảnh tượng trưng của  6 giai đoạn bay lên từ đất tới trời cao .
Khi đã đi hết đoạn đường trần thế thì xác trả về cho đất hồn trở về trời chính vậy mà mặt trời với người Việt trở thành chốn linh thiêng  vì tổ tiên ông bà ngự  nơi đấy , 
Quẻ Lôi địa Dự viết : ‘lôi xuất địa phấn tiên vương dĩ tác nhạc sùng đức ân tiến chi thượng đế dĩ phối tổ khảo’ cũng là lẽ này ; câu dâng lên trời mà cũng là để ông bà mình hưởng …. đã chỉ ra : anh hồn tổ tiên đang ở chung với ông trời hay đấng tối cao …
Với nhân sinh quan như vậy nên người Việt là dân tộc có hiếu nhất thế giới , chữ hiếu được nâng hẳn  lên thành 1 tôn giáo : gọi là đạo ‘Hiếu’ hay đạo thờ ông –bà…,
Cao nhất là thờ ông ‘Thiên’ tổ của cả loài người , với quốc gia thì thờ quốc tổ , làng thì thờ ‘thành hoàng’, tộc họ thì có nhà thờ họ và trong mỗi nhà đều có bàn thờ ‘gia tiên’….trong nhân sinh quan người Việt thì …qúa khứ -hiện tại – tương lai  sống và chết  là sự biến đổi tiếp nối tuần hoàn không có chấm dứt , thế nào rồi cũng có ngày phải về gặp các cụ …. lúc đó ….ăn làm sao nói làm sao ? chính vì vậy nên phải lo liệu ngay từ bây giờ….công đức tạo nên không phải chỉ để cho đời này mà là công đức cho mọi đời ….ngoại trừ những tay ‘siêu bịp’ thì ai được kính trọng ở đời này ắt cũng  được kính trọng ở đời sau và ngược lại kẻ bị người đời nguyền rủa thì cũng sẽ bị nguyền rủa đời đời .

B /- Vòng đồng tâm thứ 2: xướng danh dân tộc .
Ỷ nghĩa của vòng này chỉ ra : người họ Hùng hay dân tộc Hùng có  2 chi tộc ;  La và Kinh tựa  như 2 đầu của la bàn Phong thủy , La và Canh tuy 2 mà chỉ là 1 , chi tộc La sống trên đất Đào cũng gọi là đất An  ở về phía Xích đạo còn chi Canh hay Kinh sống ở đất Đường hay Thường cũng là đất Lạc – nước ở về hướng đối diện .



– 6 người tượng trưng cho chi tộc Kinh phía Bắc nay , phía Nam xưa của Dịch học 
–  7 người chỉ chi tộc La  sống̉ phía Xích đạo 

C. Vòng đồng tâm thứ 3:
chỉ rõ  quốc gia đã chế tạo trống đồng và là  chủ nhân của nền văn minh trống đồng tức văn minh phương Đông .
Là người Việt không ai mà không biết huyền tích Kinh dương vương kết duyên cùng Long nữ con gái Động đình quân, như đã nói ở những bài trước trong sử thuyết họ HÙNG , Kinh dương vương nghĩa là vua phương Nam, Long nữ hay Long mẫu con gái Động đình quân vua phương Đông , sự hợp huyết 2 dòng phương Nam và phương Đông là sự hoàn tất việc đúc kết tạo nên người Việt , cũng vì lẽ này người Việt rất đỗi tự hào khi nhận mình là ‘con Rồng cháu Tiên’ .
Những thông tin tạo nên tuyền thuyết này ̣đều xuất phát từ Hà thư .
Trong đồ hình Hà thư . số 6 hay 6 nút trắng nằm ở phía nam , số 8 nằm ở phía đông.
Phương Nam ngoài số 6 còn có số 1 nên phương nam còn là phương của đế Tiên hay bà Vũ Tiên vì lẽ này người Việt mới nhận mình là ‘cháu Tiên’.
Theo hậu thiên bát quái phương Nam số 6 còn là phương của nước tức quẻ Khảm .



Nước tiếng Việt cổ là nác-lác → Lạc .đây chính là từ Lạc trong lạc long quân và Lạc Việt .
Trong Hậu thiên bái quái phương đông số 8 là quẻ Chấn hay Thìn tức con Rồng ,Hoa ngữ là Long .
Tới đây đã rõ câu : con cháu Tiên-Rồng hay dòng giống Lạc –Long là chỉ sự hợp nhất giữa 2 dòng người họ Hùng ở phương Nam số 6 và phương Đông 8  theo Hà thư vào thời Hùng Việt vương – Tuấn lang .
Mặt trống đồng Ngọc lũ đã thể hiện những thông tin lịch sử này ở vòng tròn thứ 3
bởi nửa vòng tròn khắc hình 6 con chim và 10con nai và nửa vòng tròn còn lại là 8 con chim và 10 con nai . Ở đây tiền nhân người Việt đã sử dụng những nút số  của Hà thư , đặc biệt số 10 lại không được coi là 10 ( số chẵn ) mà coi như là 2 số 5 là số lẻ .
Các nút trắng – chẵn của Hà thư được thay thế bằng hình Chim và nút đen –lẻ được thay thế bằng con nai .
Nhìn lại Hà thư với các nút chẵn :

10 con nai và 6 con chim chỉ người họ Hùng phương nam:con cháu của Kinh dương vương

10 con nai và 8 con chim chỉ người họ Hùng phương Đông .con cháu của Long nữ hay Long mẫu .
Ý nghĩa thể hiện ở vòng tròn đồng tâm thứ 3 trên mặt trống đồng chính là sự tự xưng danh tánh của chủ nhân trống đồng Ngọc lũ , dân tộc ấy chính là dòng giống Tiên –Rồng hay Lạc – Long , Tiên – Long . xác lập bởi các cặp số số (6/10) và số (8/10).
Nếu không có số 10 chỉ dùng số 6 và số 8 sẽ bị  hiểu là :người nước ngoài ở phía nam và ̣đông nước ta ;
Người Việt xưa đã thêm mẫu số 10 để nói rõ đấy là : người họ HÙNG thuộc chi phương Trung-nam và chi phương Trung-đông .
Trong 18 đời Hùng vương thì Hùng Việt vương – Tuấn lang chính là Sơn tinh hay Tản viên Sơn thánh quốc chúa đại vương . , ‘Tuấn’ là tên chữ ký âm của ‘Tản’ tiếng Việt .
Sơn tinh cũng là 1 Kinh dương vương ( canh=6 , giêng = 1)  nghĩa là chúa phương nam vì  trong Tiên thiên bái quái quẻ Cấn là sơn – núi chỉ phương nam .
Truyền thuyết nói Kinh dương vương kết duyên cùng Long nữ như đã xác định ở vòng tròn thứ 3 mặt trống đồng Ngọc lũ phải chăng là nói về sự thống nhất dòng Tiên và rồng để tạo ra ‘dòng giống tiên Rồng’ ở triều đại Hùng Việt vương – Tuấn lang ?.( xin xem Sử thuyết họ HÙNG ), từ người VIỆT bắt đầu có từ đây .

D /- Vòng đồng tâm thứ 4: ước vọng Dân tộc trường tồn .


Vòng đồng tâm thứ 4 cũng là vòng ngoài cùng  của mặt trống đồng có tổng cộng 18 cặp chim , mỗi cặp có 1 chim lớn đang tung cánh bay và 1 con chim nhỏ đang tung tăng trên mặt đất ., từng cặp như vậy nói lên sự nối tiếp liên tục hễ tre già thì măng mọc , cha mẹ già khuất núi thì con cháu lớn lên cứ như thế mà tiếp nối mãi .
Trong Dịch học Chim Hạc hay Hồng hạc là chữ của Điểu thú văn chỉ Trời cao ,thời gian và những yếu tố văn hóa phi vật thể , Hà → hạc .
Con nai Hoa ngữ là Lộc biến âm của lục là số 6 cũng là Đất cũng là chữ điểu thú văn dùng chỉ : đất , không gian và những yếu tố văn hóa hữu hình hữu thể .
Những cặp chim ở vòng tròn thứ 4  trên mặt trống đồng Ngọc lũ là loài chim DIỆC .
DIỆC là phát âm của người nam bộ , âm bắc là VIỆT .chính là từ Việt trong đế hiệu Hùng Việt vương – Tuấn lang ?.
Số 9 là cửu , cửu cũng có nghĩa là lâu dài , 18 là trùng cửu ( 9×2 ) đồng âm với trường cửu .nghĩa là mãi mãi bất tận ., điều này xin đừng vội cho là cưỡng ép vô lối vì chính người Hoa cũng hay dùng lối đồng âm gán nghĩa này như : họ kiêng số 4 vì đọc là tứ cận âm với tử là chết , bạn cũng đừng ngạc nhiên khi họ tặng bạn chiếc quan-tài…vì quan ở đây được hiểu là sự thăng quan tiến chức , tài hiểu là tấn tài tấn lộc nghĩa là chúc có thêm tiền ….
-Chim diệc đang tung cánh bay là chỉ dân tộc Việt trong vòng thời gian ..
-Mỗi cặp chim 1 trưởng thành 1 còn non chỉ sự nối tiếp kế thừa .
-18 cặp là Trùng cửu ( 2 lần 9 ) cũng là trường cửu .
Vòng đồng tâm thứ 3 trên mặt trống đồng Ngọc lũ với 18 cặp̣ chim Diệc là bản văn  ngắn gọn nhưng rất rõ ràng :
“ DÂN TỘC VIỆT ĐỜI SAU NỐI ĐỜI TRƯỚC CỨ NHƯ THẾ TỒN TẠI MÃI MÃI ”
Phần 2 : ý nghĩa lịch sử của cặp quẻ khom – dã 
Cặp quẻ này có xuất phát từ hình ảnh dân dã : khom lưng-dã gạo , chữ ‘dã’ liên quan chặt chẽ với đạo chày – cối tức trai-gái , âm-dương của dịch học họ HÙNG Quẻ Dự hay dự phần = Lôi / Địa


Dự Nghĩa là tham gia vào là cùng trời cùng đất tạo thành bộ mặt vũ trụ, tài nhân ngang hàng tài thiên, tài địa trong thế tam tài.
a. Lời Quẻ
Dự: Lợi kiến hầu , lợi thành sư.
Quẻ dự tạo thành bằng quẻ lôi trên quẻ địa, sấm nổ trên đất đấy là tượng của cái trống đồng.
Lợi kiến hầu nghĩa là dùng vào việc phong tước hầu. Hiện nay có những nhà nghiên cứu lịch sử cho trống đồng là một biểu tượng vua ban khi phong tước cho các công hầu, nó tựa như một loại ấn tín vậy, đặc biệt trong lễ nghi đạo hiếu của Việt Nam thì các bậc vương hầu dùng trống đồng thay mặt người dân của mình để tế tổ tiên của cộng đồng. Chữ lợi ở đây có nghĩa là: dùng để
Lợi kiến hầu: dùng trong việc phong tước hầu .ngờ rằng sau chữ LỢI còn chữ DỤNG nhưng đã bị bỏ mất
Lợi hành sư: dùng để hành quân, quân theo tiếng trống mà tiến hoặc lùi hoặc sang phải, sang trái… công hoặc thủ v.v… trống trở thành một công cụ dùng trong quân sự.
b. Lời tượng:Lôi xuất địa phấn dự, tiên vương dĩ tác nhạc sùng đức, ân tiến chi thượng đế, dĩ phối tổ khảo.
Sấm vang trên mặt đất là tượng quẻ dự, các bậc tiên vương làm ra nhạc đề cao đạo đức, long trọng dâng lên thượng đế cùng với anh linh tiên tổ.
Trống đồng còn gọi là trống sấm khi đánh để úp xuống đất nên lời tượng bảo: lôi xuất địa phấn, tiên vương tức tiên đế nhà Chu là Văn Vương, Vũ Vương, Chu Công v.v…
Với chữ Tác nhạc cho thấy rõ ràng trống đồng là một nhạc cụ dùng trong các buổi lễ tế, nó chính là tổ tiên của văn hóa cồng chiêng ngày nay.
Nhiều nhà nghiên cứu vẫn còn đang đặt câu hỏi: trống đồng dùng để làm gì hay công dụng của nó ra sao, lời quẻ và lời tượng quẻ dự đã chỉ rõ ngay 3 công dụng:
Trống đồng dùng như một lệnh bài sắc phong tước vị.
Dùng làm hiệu lệnh điều quân.
Dùng trong âm nhạc ở các buổi tế lễ long trọng.
  • Chỉ với những khám phá trên đủ khẳng định dịch học không phải là của Hán tộc, một dân tộc sống ở lưu vực Hoàng Hà không hề biết trống đồng là gì.
  • Những chiếc trống đồng vô tri vô giác thông qua Kinh Dịch trở thành linh khí của người Việt vì qua đấy người Việt có thể tìm ra anh em và tìm về với tổ tiên như Quẻ Lôi địa Dự viết :

Lời tượng: Lôi xuất địa phấn dự, tiên vương dĩ tác nhạc sùng đức, ân tiến chi thượng đế, dĩ phối tổ khảo.
  • Sấm vang trên mặt đất là tượng quẻ dự, các bậc tiên vương làm ra nhạc đề cao đạo đức, long trọng dâng lên thượng đế cùng với anh linh tiên tổ.
  • Trống đồng còn gọi là trống sấm khi đánh để úp xuống đất nên lời tượng bảo: lôi xuất địa phấn, tiên vương tức tiên đế nhà Chu là Văn Vương, Vũ Vương, Chu Công v.v…
  • Với chữ Tác nhạc cho thấy rõ ràng trống đồng là một nhạc cụ dùng trong các buổi lễ tế long trọng.
Lời Quẻ : Dự: Lợi kiến hầu , lợi thành sư.
Quẻ dự tạo thành bằng quẻ lôi trên quẻ địa, sấm nổ trên đất đấy là tượng của cái trống đồng.
Lợi kiến hầu nghĩa là dùng vào việc phong tước hầu. Hiện nay có những nhà nghiên cứu lịch sử cho trống đồng là một biểu tượng vua ban khi phong tước cho các công hầu, nó tựa như một loại ấn tín vậy, đặc biệt trong lễ nghi đạo hiếu của Việt Nam thì các bậc vương hầu dùng trống đồng thay mặt người dân của mình để tế tổ tiên của cộng đồng. Chữ lợi ở đây có nghĩa là: dùng để
Lợi kiến hầu: dùng trong việc phong tước hầu .ngờ rằng sau chữ LỢI còn chữ DỤNG nhưng đã bị bỏ mất
Lợi hành sư: dùng để hành quân, quân theo tiếng trống mà tiến hoặc lùi hoặc sang phải, sang trái… công hoặc thủ v.v… trống trở thành một công cụ dùng trong quân sự.
Tóm lại : Tộc người nào có xử dụng trống đồng tộc đó là anh em của ‘ta’ vì cùng cúng tế 1 tồ tiên . Nơi nào có trống đồng thì đó là đất của ta vì thủ lãnh nơi ấy do vua ‘ta’ phong tước . Tới đây thì ta hiểu rõ tại sao vua Đông Hán ra lệnh cho mặt ngựa ( Mã Diện hay Viện ) tịch thu và phá hủy cho bằng hết trống đồng của người Việt .; ý đồ của chúng là  biến người Việt thành đám con hoang không cội nguồn đồng thời chặt đứt ước nguyện  trường tồn của dân tộc này …nhưng trời xanh có mắt…

Phần 3 : Trống đồng , Dịch học và sử Hùng Việt .
Việc giải mã được những thông tin chứa trên mặt trống đồng Ngọc lũ đưa đến hệ qủa hết sức quan trọng với người Việt :
Việc giải mã được những thông tin chứa trên mặt trống đồng Ngọc lũ đưa đến hệ qủa hết sức quan trọng với người Việt :Về cốt lõi của Sử thuyết Hùng Việt xin quy tập lại theo chủ đề : Trống đồng và Việt sử .
Trống đồng là một trong những loại di chỉ khảo cổ học quan trọng nhất tìm được tại Đông Nam Á và phía Nam Trung Quốc. Trong các vùng này, các nhóm dân tộc đã sử dụng trống đồng từ thời tiền sử cho đến ngày nay. Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy trống đồng ở nhiều vùng khác nhau ở Đông Nam Á,
Bắc Việt Nam và Tây Nam Trung Quốc (đặc biệt là tỉnh Vân Nam và khu tự trị người Tráng ở Quảng Tây là hai vùng nơi đại đa số các trống đồng cổ đã được tìm thấy. Ngoài ra, trống đồng còn được tìm thấy ở nhiều nước khác như: Indonesia, Thái Lan, Myanma, Lào, Campuchia, Malaysia, Philippines và mới đây là Đông Timor.
Nhà khảo cổ học người Áo Franz Heger đã phân loại trống đồng thành Trống Heger I ,Trống Heger II , Trống Heger III , Trống Heger IV , trong đó Trống Heger I là cổ nhất có niên đại gần 3000 năm cách nay .
Năm 1976, người ta phát hiện loại trống nhỏ ở Vạn Gia Bá Trung Quốc và đặt tên là trống Vạn Gia Bá. , giới nghiên cứu Trung Quốc coi loại trống này là trống Tiền Heger nghĩa là có trước trống Heger I và là nguồn gốc của mọi loại trống Heger .
Giới nghiên cứu Việt nam , Trung quốc và nhiều học gỉa quốc tế khác đến nay vẫn đang tranh luận về quê hương của trống đồng , tựu trung hiện đã khoanh vùng và đi vào điểm then chốt : quê hương trống đồng là Bắc Việt nam hay Quảng Tây – Vân Nam , nói cách khác… cuối cùng kết luận :Trống đồng là sản phẩm của tiền nhân người Việt hay người Hán .
Trống đồng là trống làm bằng đồng chính xác hơn là hợp kim đồng thiếc và chì, khi dùng phát ra âm thanh như tiếng sấm nên còn gọi là ‘trống Sấm’ , xa xưa người Việt không gọi là trống mà gọi là ‘cối đồng’ , người Trung quốc gọi là ‘đồng cổ’ , từ ‘cổ’ hiện được dịch sang Việt ngữ là ‘trống’ có thể không chính xác , bản thân từ cổ cũng chỉ là kí âm chữ Nho của từ cối tiếng Việt . chày – cối Hán ngữ đọc là chử – cửu , cửu biến âm thành cổ ….thế là cối biến thành trống theo chữ nghĩa hiện nay .
Người ta lấy đườnh biên Việt Trung hiện tại để phân định trống đồng gốc gác là của người Việt hay Hán là chuyện tầm phào rất ấu trĩ , gần ngàn năm trước công nguyên lúc trống đồng được làm ra làm gì có đường biên này ?.
Cứ cho sử Trung quốc đang lưu hành́ là chính xác thì trống đồng Tiền Heger và Heger I làm ra vào thời nhà Châu .


hình lấy từ internet.
Với bản đồ nhà Chu trên thì rất rõ ràng người Trung quốc không thể nào là người đã làm ra trống đồng hay đồng cổ vì cho đến tận thời Chiến quốc thì Trung quốc cũng chỉ mới biết tới vùng đông Nam với 2 nước Ngô và Việt .
Với người Việt thì tiền nhân di ngôn về lãnh thổ cụ thể và rõ ràng : cứ tạm y như sách vở chép : nước Văn Lang Bắc giáp Động đình hồ , Nam giáp Hồ tôn , Tây tới Thục (Tứ xuyên) và Đông giáp Nam hải .

Không thể nói khác : chính người Văn Lang đã làm ra những chiếc trống đồng mà ngành khảo cổ tìm thấy ở Vân Nam Quảng Tây và Bắc Việt Nam .
Sử kí Tư Mã Thiên có ghi thông tin về việc vua nhà Chu cho Tần Mục Công một chiếc trống đồng vào năm 623 trước công nguyên , năm này vua Chu đang ở tận Thiểm Tây lấy đâu ra trống đồng …mà cho Tần công để làm gì ; Trống đồng đâu có gía trị qúy báu gì trong nền văn minh Hán , chẳng thế mà Mã viện đã đập bỏ nấu chảy cả đống trống đồng …
Đúng thực tổ tiên người Choang Đồng xưa đã chế tạo trống đồng ở Vân Nam Quảng Tây trong thời văn minh Văn lang – Âu Lạc tức không liên quan gì đến văn minh Hán , dĩ nhiên chằng dính dáng gì đến Trung quốc ngày nay . Tình cảnh Con cháu người Âu trong Âu Lạc thực là bi đát , người Trung quốc có thời gọi là Ai lao di theo nghĩa man Di chứ đám chăn ngựa rợ ‘thứ thiệt’ không hề biết : ai lao thiết Âu chính là chi tộc Âu trong nước Tây Âu – Lạc Việt , ngày nay họ được gọi chung là người Choang Đồng đang thực sự là những người ‘thất sở thân sơ’ ngay trên quê hương mình , Cách mạng Tân hợi đã giải phóng họ khòi kiếp nô lệ phục hồi địa vị làm người nhưng Choang Đồng vẫn chỉ là 1 dân tộc thiểu số không được kề đến trong 5 dòng tộc người Trung quốc là : Hán Mãn Mông Hồi Tạng … như thế xét ra thì quê hương Trống đồng chẳng liên quan gì đến Trung quốc và văn minh Trung quốc dù ngàn năm trước công nguyên được làm ra ở Vân Nam Quảng Tây .
·- Tổng luận
Tới nay với nhiều thông tin thu thập được
Đã có thể xác quyết : Kinh Dịch mô tả trống đồng ở quẻ Lôi địa Dự và ngược lại mặt trống đồng chính là 1 phần đồ hình Hà thư (đô)̀ Dịch học .
Xét ra như thế thì không chỉ trống đồng là thành tựu vật chất tiêu biều của văn minh Văn lang mà kinh Dịch cũng là thành tựu trí tuệ của tiền nhân người Việt xa xưa .
Kết luận này rất quan trọng vì đây là chiếc chìa khóa mở cánh cửa đi vào qúa khứ dòng giống Việt nói chung .
Kinh Dịch là trước tác của tiền nhân Việt thì tất nhiên cả Ngũ kinh Thi Thư Lễ Nhạc cũng là của người Việt và quan trọng hơn tất cả thông tin ghi chép trong Ngũ kinh đều thuộc về lịch sử và văn minh Việt . Tứ thánh làm nên kinh Dịch Phục Hy Văn vương Châu công Khổng tử đương nhiên là tiền nhân người Việt không cần bàn gì nữa .
Về lịch sử thì kinh Thư chính là cuốn sử đầu tiên vô cùng qúy gía của dòng giống Việt như vậy các vua từ Nghiêu Thuấn cho tới Tần Mục công năm 659 – 621 TCN chép trong kinh Thư dĩ nhiên là vua Việt không thể nào khác được .
Có thể nói : rấr rõ ràng lịch sử cổ đại Trung Hoa đang lưu hành chính là cổ Việt sử ‘
‘con Rồng cháu Tiên’ không còn là truyền thuyết lịch sử mà chính thức trở thành lịch sử , một lịch sử được ghi chép rõ ràng trên sách ‘đồng’  bằng ngôn ngữ Dịch học đã phổ biến – lưu truyền 3000 năm nay .
Truyền thuyết lịch sử Việt không phải chỉ có 1 chuyện ‘con rồng cháu tiên’ mà là cả 1 hệ thống những truyền thuyết tương đối hoàn chỉnh chứa đựng những thông tin của 1 thời gian dài mà ngày nay gọi là thời tiền sử , chỉ cần minh xác được 1 đọan trong cái chuỗi thông tin liên hoàn ấy cũng đủ để ta lượng gía  về  tính xác thực của cả hệ thống truyền thuyết lịch sử đang lưu truyền. .
Lịch sử và văn minh Việt có liên hệ ‘máu thịt’ với dịch lý từ khi người Hán chưa đặt chân tới mảnh đất này , những trống đồng cổ nhất có đến 3000 năm tuổi đã trở thành vật chứng chắc chắn -rõ ràng nhất giúp khẳng định : Dịch học là thành tựu trí tuệ tuyệt vời của tiền nhân người Việt ngày nay ..

Truyền tích bánh dày bánh chưng kể rằng : Vua Hùng đã già nghĩ ra cách để tìm người kế vị. Vua ra lệnh cho các hoàng tử (các Lang) ai dâng lên cho vua được món ăn ngon nhất và ý nghĩa nhất sẽ được vua truyền ngôi.

Trong khi các anh em đổ đi khắp nơi để tìm của ngon vật lạ thì hoàng tử Lang Liêu vốn cảnh sống rất thanh bạch và không muốn dành ngôi vua nhưng bản tính hiếu thảo nên vẫn băn khoăn không biết lấy gì dâng cho vua cha, chợt tối ngủ Lang Liêu được một vị thần hiện ra chỉ dẫn: Lấy gạo nếp tinh tuyền đã nấu chín giã ra làm bánh màu trắng hình tròn, đặt tên là bánh dày. Lấy gạo nếp đổ trên lá, giữa cho nhân đậu xanh và thịt heo gói lại thành hình vuông đem luộc chín gọi là bánh chưng. Khi dâng vua, vua cha cho các món ngon vật lạ của các hoàng tử khác đều là tầm thường.

Riêng bánh dày và bánh chưng của Lang Liêu được vua khen ngon và hỏi ý nghĩa thì Lang Liêu tâu: Bánh dày hình tròn tượng trưng cho trời. Bánh chưng hình vuông tượng trưng cho đất. Vua khen trời tròn đất vuông là trọn ý nghĩa của đạo trời đất, và vua quyết định truyền ngôi cho Lang Liêu.

sua1
Giải mã truyền thuyết trên :
– Từ Lang Liêu nghĩa là : Lang là từ Thái ngữ có nghĩa là thủ lãnh biến thể sang Hoa và Việt ngữ là LONG nghĩa là con rồng hay Vua . Lang là biến âm của Năm ; số 5 trung tâm của Hà thư- Lạc đồ , năm →lăm→lang . Liêu là biến âm của Lửa chỉ phương nóng , vùng nhiệt đới hướng xích đạo biến âm ra : lửa → ly→ la→ lê→liêu→ lý..v.v. Lang Liêu có nghĩa là ‘vua La’ hay vua của người La ,Liêu , Lý … ‘bánh Chưng bánh dày’ là biến âm của ‘bánh trăng bánh giời’ hay trời
Bánh dày hình tròn bánh chưng hình vuông biểu thị cho nguyên lý cơ bản của dịch học – Trời tròn chỉ sự vô hình vô ảnh ….những gì vẫn có đẩy nhưng thị giác con người không thể cảm thụ được , đường tròn biểu thị sự liên tục không đứt đoạn khi chuyển sang hệ ký hiệu vạch là vạch liền ─── – đất vuông chỉ vật chất hữu hình , hữu hình nên hữu hạn , biểu thị sự hữu hạn là bờ và mốc tức 4 cạnh và các góc của hình vuông , trong hệ ký hiệu vạch là vạch đứt chỉ sự gían cách . ── ── Tr̀òn và vuông cũng chỉ là tên gọi khác của âm và dương mà thôi .
Truyền thuyết họ HÙNG nói trời chỉ dạy cho Lang Liêu làm ra bánh Chưng bánh Dày đồng nghĩa với sự truyền dạy cho hậu thế :Vua LA là người đã làm ra dịch học , người La là chủ của thuyết lưỡng nghi –tam tài sinh hóa vạn vật ….
Lang Liêu là ai và đạo Tròn vuông có liên quan như thế nào với người Việt ?
sua2

Trên mặt tròn của nhiều trống đồng có 4 hình cóc đắp nổi . Đấy chính là biểu tượng của nguyên lý trời tròn đất vuông ., 4 con cóc biểu thị cho 4 góc của hình đất vuông trên mặt trống tròn của trời ; 4 con cóc là 4 tiếp điểm của hình vuông và hình tròn , người chế tạo ra trống đồng nói rất rõ :

Cóc là biến âm của góc hình vuông ; cóc → góc

tương tự : Kà → gà

Cái → gái …

sua3

Sự biểu diễn dịch học trên đồ đồng Đông sơn còn thấy rõ hơn ở mặt thạp đồng Đào thịnh đã tìm được .

sua4
Ở nắp thạp đồng tròn 4 con cóc được thay bằng 4 cặp nam nữ đang giao hợp ý chỉ 4 điểm giao của hình vuông và tròn cũng là giao điểm của trời và đất , âm và dương. Trống đồng người Việt xưa gọi là “cối đồng” Hoa ngữ dịch ra “đồng cửu” rồi biến âm thành “đồng cổ” , cửu là cái cối biến ra cổ là cái trống.
Tóm lại là có sự liên quan rất rõ ràng giữa dịch học và trống đồng hay rộng hơn là đồ đồng Đông sơn . Sự khẳng định này khiến ta không thể lý giải vì theo chính sử Trung quốc thì Văn vương tác dịch ở tận Thiểm tây bắc Trung quốc hiện nay và vào thuở ấy người Việt không hề biết dịch lý là gì …cũng như văn vương không hề biết mặt mũi trống đồng thạp đồng ra sao …nhưng với những gì đã biết trong loạt bài này : Ta không thể nào kết luận khác hơn là “dân trống đồng”chính là chủ thể đã tác tạo ra dịch học .
b- Quẻ LÔI-ĐỊA DỰ và trống đồng .
sua5

Dịch học có : Cặp Quẻ: Khiêm nhường – Dự phần Gọi tắt là Khiêm và Dự.

Sự sáng suốt nơi con người mách bảo vạn vật và xã hội phát triển theo những quy luật, các quy luật thì trường tồn và bất biến, con người không thể thay đổi một cách chủ quan, tùy tiện.

Công thức về sự chủ động phát triển là : Khiêm nhường – dự phần.

Muốn dự phần hay tham gia cùng trời và đất trong việc biến đổi vũ trụ con người phải biết tôn trọng và vận dụng các quy luật tự nhiên. Một thành tựu đạt được luôn là sự hợp tác con người – tự nhiên. Con người không thể thay đổi quy luật nhưng có thể tác động ở đầu vào để nhận được kết quả ở đầu ra. Như thế gọi là khiêm và dự, dự chính là dự phần vào việc tái tạo vũ trụ.

– ý nghĩa Quẻ Dự = Lôi / Địa Dự Nghĩa là tham gia vào là cùng trời cùng đất tạo thành bộ mặt vũ trụ, tài nhân ngang hàng tài thiên, tài địa trong thế tam tài của dịch học , một quan điểm triết lý tôn vinh con người rất tiến bộ so với thời đại ấy .

a. Lời Quẻ Dự:

Lợi kiến hầu , lợi hành sư. Quẻ dự tạo thành bằng quẻ lôi trên quẻ địa, sấm nổ trên đất chính là tượng của trống đồng. Lợi kiến hầu nghĩa là dùng vào việc phong tước hầu. Hiện nay có những nhà nghiên cứu lịch sử cho trống đồng là một biểu tượng vua ban khi phong tước cho các công hầu, nó tựa như một loại ấn tín sắc phong vậy. Đặc biệt trong lễ nghi đạo hiếu của Việt Nam thì các bậc vương hầu dùng trống đồng thay mặt người dân của mình để tế tổ tiên của cộng đồng. Chữ lợi ở đây có nghĩa là : được dùng để . ( ngờ rằng sau chữ lợi có chữ dụng nhưng bị bỏ mất ). Lợi kiến hầu: dùng trong việc phong tước hầu. Lợi hành sư: dùng để hành quân, quân theo tiếng trống mà tiến hoặc lùi hoặc sang phải, sang trái… công hoặc thủ v.v… trống đồng trở thành một quân khí dùng trong quân sự.

b. Lời tượng:

Lôi xuất địa phấn dự, tiên vương dĩ tác nhạc sùng đức, ân tiến chi thượng đế, dĩ phối tổ khảo.

Sấm vang trên mặt đất là tượng quẻ Dự, các bậc tiên vương làm ra nhạc đề cao đạo đức, long trọng dâng lên thượng đế cùng với anh linh tiên tổ. Trống đồng còn gọi là trống sấm là loại trống duy nhất khi đánh để úp xuống đất nên lời tượng bảo: lôi xuất địa phấn . Tiên vương tức tiên đế nhà Chu là Văn Vương, Vũ Vương, Chu Công v.v… Chữ Tác nhạc cho thấy rõ ràng trống đồng là một nhạc cụ dùng trong các buổi lễ tế, nó chính là tổ tiên của văn hóa cồng chiêng ngày nay. Nhiều nhà nghiên cứu vẫn còn đang đặt câu hỏi: trống đồng dùng để làm gì hay công dụng của nó ra sao . lời quẻ và lời tượng quẻ DỰ đã chỉ rõ 3 công dụng:

1. Trống đồng dùng như một lệnh bài sắc phong tước vị.

2. Dùng làm hiệu lệnh điều quân.

3. Dùng trong âm nhạc ở các buổi tế lễ long trọng. Qua lời quẻ và lời tượng của quẻ Lôi- Địa DỰ Việc liên hệ giữa dịch học và trống đồng là điều không thể phủ nhận .

Chỉ với những khám phá trên đủ khẳng định : Dân tộc là chủ nhân của trống đồng cũng chính là dân tộc đã sáng tạo dịch học .

Dịch học dứt khoát không phải là sản phẩm của nền văn minh Hán , dân tộc sống ở lưu vực Hoàng Hà không hề biết trống đồng là gì vào thời những chiếc trống đồng cổ xưa nhất được dùng và hệ qủa đương nhiên của sự việc này là : tứ thánh của Dịch học là : Phục Hy –Văn vương – Chu công – Khổng tử ..cũng không phải là người Hán ,các vị không thể nào sinh trưởng ở Bắc Hoàng hà …trong vùng văn minh Hán .