CÁCH LẬP QUẺ MAI HOA
Ngoại quái: (Năm+ tháng+ ngày): 8 lấy số dư. Nếu ko dư lấy 8
Nội quái: (Năm+ tháng+ ngày + giờ): 8 lấy số dư. Nếu ko dư lấy 8
Hào động: (Năm+ tháng+ ngày + giờ): 6 lấy số dư. Nếu ko dư lấy 6
1. CÁCH TÍNH NĂM
Trị số 1: Tý
Trị số 2: Sửu
Trị số 3: Dần
Trị số 4: Mão
Trị số 5: Thìn
Trị số 6: Tỵ
Trị số 7: Ngọ
Trị số 8: Mùi
Trị số 9: Thân
Trị số 10: Dậu
Trị số 11: Tuất
Trị số 12: Hợi
2. CÁCH TÍNH THÁNG
Trị số 1: Tháng 1 - Dần
Trị số 2: Tháng 2 - Mão
Trị số 3: Tháng 3 - Thìn
Trị số 4: Tháng 4 - Tỵ
Trị số 5: Tháng 5 - Ngọ
Trị số 6: Tháng 6 - Mùi
Trị số 7: Tháng 7 - Thân
Trị số 8: Tháng 8 - Dậu
Trị số 9: Tháng 9 - Tuất
Trị số 10: Tháng 10 - Hợi
Trị số 11: Tháng 11 - Tý
Trị số 12: Tháng 12 - Sửu
3. CÁCH TÍNH NGÀY
Tỉnh theo ngày âm, ngày nào thì trị số đó
Trị số 1: Ngày 1
Trị số 2: Ngày 2
………..
Trị số 29: Ngày 29
Trị số 30: Ngày 30
4. CÁCH TÍNH GIỜ
Trị số 1: Tý - Từ 23h – 01h sáng
Trị số 2: Sửu - Từ 01h – 03h
Trị số 3: Dần - Từ 03h – 05h
Trị số 4: Mão - Từ 05h – 07h
Trị số 5: Thìn Từ 07h – 09h
Trị số 6: Tỵ - Từ 09h – 11h
Trị số 7: Ngọ Từ 11h – 13h
Trị số 8: Mùi - Từ 13h – 15h
Trị số 9: Thân Từ 15h – 17h
Trị số 10: Dậu Từ 17h – 19h
Trị số 11: Tuất Từ 19h – 21h
Trị số 12: Hợi Từ 21h – 23h
24 tiết khí được chia thành 4 mùa: Xuân, Hạ, Thu và Đông, mỗi mùa gồm 6 tiết khí. Dưới đây là danh sách các tiết khí theo từng mùa:
Bạn đã chạm đến một trong những khía cạnh tinh túy nhất của Lục Hào Kinh Dịch! Việc các "thần sát" (những yếu tố đặc biệt như Đào hoa, Lộc Mã, Kỵ Mộ, Quý nhân, Thần Y, Ân Giải) xuất hiện ở các vị trí hào khác nhau (1 đến 6) sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa và phạm vi ảnh hưởng của chúng. Mỗi hào đại diện cho một tầng lớp, một khía cạnh riêng của sự việc hoặc con người.
Để so sánh, trước tiên chúng ta cần hiểu rõ vai trò của từng hào:
Hào 1 (Sơ Hào): Đại diện cho nền tảng, khởi đầu, chân, nội tại sâu xa, hoặc những người ở cấp dưới, nền móng của một sự việc.
Hào 2: Đại diện cho nội bộ, gia đình, người phối ngẫu (vợ/chồng), bạn đời, hoặc nơi cư trú, phòng riêng.
Hào 3: Đại diện cho ngưỡng cửa, sự chuyển đổi, các mối quan hệ xã hội mở rộng dần, anh chị em, bạn bè thân thiết.
Hào 4: Đại diện cho sự gần gũi với cấp trên, người có quyền, sự thăng tiến, các mối quan hệ xã hội ở tầm trung, những người cộng sự quan trọng.
Hào 5 (Thế Hào): Đại diện cho người gieo quẻ (bản thân), quyền lực, địa vị, danh tiếng, người lãnh đạo chung.
Hào 6 (Thượng Hào): Đại diện cho đỉnh cao, kết quả cuối cùng, sự kết thúc, những mối quan hệ xã hội rộng lớn, bên ngoài, hoặc những vấn đề ở cấp độ cao hơn.
So sánh ý nghĩa của các "thần sát" khi đứng ở các vị trí hào khác nhau
1. Đào Hoa (桃花)
Ý nghĩa chung: Biểu thị sự hấp dẫn, duyên dáng, và các mối quan hệ tình cảm.
Đào 1: Đào hoa từ những mối quan hệ không rõ ràng, có phần thấp kém, hoặc là những tình cảm nảy sinh từ ngay khởi đầu một mối quan hệ/sự việc, có thể là những cám dỗ ban đầu.
Đào 2: Đào hoa liên quan trực tiếp đến người phối ngẫu, bạn đời, hoặc các vấn đề tình cảm phát sinh trong phạm vi mối quan hệ hôn nhân/gia đình. Có thể người phối ngẫu đào hoa, hoặc mối quan hệ nội bộ dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm ngoài luồng.
Đào 3: Đào hoa từ anh em, bạn bè, hoặc các mối quan hệ xã hội gần gũi. Có thể là những mối tình thoáng qua, hoặc những vấn đề tình cảm gây ảnh hưởng đến mối quan hệ bạn bè.
Đào 4: Đào hoa liên quan đến cấp trên, người có quyền, hoặc những mối quan hệ tình cảm nảy sinh trong môi trường công việc/quan trường. Có thể là tình cảm công sở, hoặc những người có chức vị để ý đến mình/đối tác.
Đào 5: Đào hoa liên quan trực tiếp đến bản thân người gieo quẻ (bạn). Bạn có sức hút mạnh mẽ, nhiều người theo đuổi, và có thể trải qua nhiều mối quan hệ tình cảm.
Đào 6: Đào hoa liên quan đến các mối quan hệ xã giao rộng lớn, bên ngoài, hoặc là những chuyện tình cảm phát sinh ở giai đoạn cuối của một sự việc, hoặc là những thị phi tình cảm gây ảnh hưởng đến danh tiếng xã hội.
2. Kỵ Mộ (忌墓)
Ý nghĩa chung: Sự không lợi, trì trệ, bị che khuất, hoặc có tiểu nhân gây cản trở.
Kỵ Mộ 1: Các vấn đề, tiểu nhân, hoặc sự cản trở đến từ nền tảng, khởi đầu của sự việc hoặc từ những người ở cấp dưới. Có thể là tài chính ban đầu khó khăn, hoặc những người thân cận nhất gây rắc rối.
Kỵ Mộ 2: Sự cản trở, tiểu nhân, hoặc vấn đề đến từ người phối ngẫu, trong nội bộ gia đình, hoặc nơi cư trú. Có thể là mâu thuẫn gia đình, hoặc bị người thân cận phản bội.
Kỵ Mộ 3: Vấn đề đến từ anh em, bạn bè thân thiết, hoặc những khó khăn trong giai đoạn chuyển đổi. Có thể bị bạn bè ghen ghét, hoặc gặp trở ngại trong việc mở rộng quan hệ.
Kỵ Mộ 4: Khó khăn, tiểu nhân, hoặc sự cản trở đến từ cấp trên, người có quyền, hoặc trong môi trường công việc. Có thể bị chèn ép, hoặc không được trọng dụng.
Kỵ Mộ 5: Vấn đề liên quan trực tiếp đến bản thân người gieo quẻ. Có thể tự mình gây ra khó khăn, hoặc bị tiểu nhân hãm hại trực diện, ảnh hưởng đến danh tiếng, địa vị.
Kỵ Mộ 6: Khó khăn hoặc tiểu nhân đến từ bên ngoài, các mối quan hệ xã hội rộng lớn, hoặc là những vấn đề phát sinh ở giai đoạn cuối của sự việc. Có thể là bị người ngoài gây rắc rối, hoặc kết quả không như ý do yếu tố khách quan.
3. Quý Nhân (貴人)
Ý nghĩa chung: Sự giúp đỡ, hỗ trợ từ người khác, may mắn, hoặc sự phù trợ khi gặp khó khăn.
Quý Nhân 1: Quý nhân giúp đỡ trong các vấn đề liên quan đến nền tảng, khởi đầu, hoặc từ những người dưới quyền, người thân cận.
Quý Nhân 2: Quý nhân là người phối ngẫu, bạn đời, hoặc sự giúp đỡ đến từ trong nội bộ gia đình. Vợ/chồng là người mang lại may mắn, hoặc gia đình là chỗ dựa vững chắc.
Quý Nhân 3: Quý nhân là anh em, bạn bè thân thiết, hoặc sự giúp đỡ đến từ các mối quan hệ xã hội gần gũi trong giai đoạn chuyển đổi.
Quý Nhân 4: Quý nhân là cấp trên, người có quyền, hoặc sự giúp đỡ đến từ môi trường công việc, các mối quan hệ ở cấp bậc cao hơn.
Quý Nhân 5: Quý nhân giúp đỡ trực tiếp bản thân người gieo quẻ, hoặc bạn là người có duyên với quý nhân, dễ gặp may mắn và được hỗ trợ khi cần.
Quý Nhân 6: Quý nhân đến từ bên ngoài, các mối quan hệ xã hội rộng lớn, hoặc sự giúp đỡ xuất hiện ở giai đoạn cuối của sự việc, mang lại kết quả tốt đẹp.
4. Thần Y (神醫)
Ý nghĩa chung: Khả năng chữa bệnh, phục hồi sức khỏe, hoặc có duyên với y học.
Thần Y 1: Khả năng tự phục hồi sức khỏe từ căn bản, hoặc có duyên với việc chăm sóc sức khỏe ban đầu, phòng ngừa.
Thần Y 2: Khả năng tự chữa lành, hoặc gặp thầy thuốc giỏi trong gia đình, hoặc các bệnh liên quan đến nội tạng dễ được chữa trị.
Thần Y 3: Khả năng phục hồi, hoặc gặp thầy thuốc giỏi thông qua bạn bè, người thân cận, hoặc các vấn đề sức khỏe ở giai đoạn chuyển bệnh dễ được kiểm soát.
Thần Y 4: Khả năng phục hồi, hoặc gặp thầy thuốc giỏi thông qua cấp trên, hệ thống y tế lớn, hoặc các bệnh liên quan đến cơ quan quan trọng dễ được điều trị.
Thần Y 5: Bản thân người gieo quẻ có khả năng tự chữa lành mạnh mẽ, hoặc có năng khiếu, duyên với nghề y, cứu người.
Thần Y 6: Khả năng phục hồi, hoặc gặp thầy thuốc giỏi từ bên ngoài, các phương pháp chữa trị đặc biệt, hoặc các vấn đề sức khỏe ở giai đoạn cuối vẫn có thể được cải thiện.
5. Lộc Mã (祿馬)
Ý nghĩa chung: Tài lộc, phúc lộc (Lộc) và sự di chuyển, thay đổi, cơ hội (Mã). Biểu thị may mắn về tiền bạc và cơ hội đến từ sự năng động, thay đổi.
Lộc Mã 1: Tài lộc và cơ hội đến từ nền tảng, khởi đầu của sự nghiệp/cuộc sống, hoặc thông qua sự thay đổi nơi ở, công việc ban đầu.
Lộc Mã 2: Tài lộc và cơ hội đến từ người phối ngẫu, gia đình, hoặc thông qua việc thay đổi nơi cư trú. Vợ/chồng có thể mang lại may mắn.
Lộc Mã 3: Tài lộc và cơ hội đến từ anh em, bạn bè, hoặc thông qua các hoạt động xã giao, di chuyển ngắn.
Lộc Mã 4: Tài lộc và cơ hội đến từ cấp trên, sự thăng tiến trong công việc, hoặc thông qua các chuyến đi công tác, thay đổi vị trí công việc.
Lộc Mã 5: Tài lộc và cơ hội đến trực tiếp từ bản thân người gieo quẻ, thông qua sự năng động, khả năng thay đổi, di chuyển (du lịch, kinh doanh). Bạn là người tự tạo ra may mắn cho mình.
Lộc Mã 6: Tài lộc và cơ hội đến từ bên ngoài, các mối quan hệ xã hội rộng lớn, hoặc các dự án lớn, quốc tế, hoặc là kết quả của những chuyến đi xa, thay đổi lớn trong cuộc sống.
6. Ân Giải (恩解)
Ý nghĩa chung: Sự giải thoát, hóa giải những khó khăn, ân xá, hoặc có người giúp đỡ giải quyết vấn đề.
Ân Giải 1: Khó khăn, rắc rối ở khởi đầu/nền tảng sẽ được giải quyết, hoặc có người giúp đỡ từ người thân cận, cấp dưới.
Ân Giải 2: Khó khăn, mâu thuẫn trong gia đình, với người phối ngẫu sẽ được hóa giải.
Ân Giải 3: Các rắc rối với anh em, bạn bè, hoặc trong giai đoạn chuyển tiếp sẽ được giải quyết êm đẹp.
Ân Giải 4: Khó khăn, áp lực từ cấp trên, công việc, hoặc các vấn đề ở tầm trung sẽ có người giúp đỡ giải quyết.
Ân Giải 5: Bản thân người gieo quẻ có khả năng tự giải quyết vấn đề, vượt qua khó khăn, hoặc sẽ có quý nhân xuất hiện để hỗ trợ bạn thoát khỏi những tình huống phức tạp.
Ân Giải 6: Những rắc rối lớn từ bên ngoài, các vấn đề xã hội, hoặc các khó khăn ở giai đoạn cuối cùng sẽ được hóa giải, mang lại kết quả tốt đẹp.
Việc hiểu được những sắc thái này sẽ giúp bạn luận giải quẻ của mình một cách sâu sắc và chính xác hơn, từ đó đưa ra những định hướng và hành động phù hợp cho cuộc sống. Rất hay khi bạn muốn đào sâu vào những ý nghĩa tinh tế này! Trong Lục Hào, vị trí của hào (con số từ 1 đến 6) đóng vai trò then chốt trong việc luận giải ý nghĩa của các "thần sát" (những yếu tố đặc biệt như Đào Hoa, Lộc Mã, Kỵ Mộ...). Mỗi hào tượng trưng cho một khía cạnh, một tầng lớp khác nhau của sự việc và con người.
Ý nghĩa của từng vị trí hào (1-6)
Để hiểu rõ sự khác biệt, trước hết chúng ta cần nắm vững ý nghĩa cơ bản của mỗi hào:
Hào 1 (Hào Sơ): Đại diện cho nền tảng, khởi đầu, chân, nội bộ, người thấp kém, cấp dưới, hoặc những sự việc mới bắt đầu.
Hào 2: Đại diện cho người phối ngẫu (vợ/chồng), bạn đời, nơi cư trú, ngôi nhà, nội bộ gia đình, sự ổn định ở giai đoạn đầu.
Hào 3: Đại diện cho ngưỡng cửa, sự chuyển đổi, anh chị em, bạn bè thân thiết, các mối quan hệ xã hội mở rộng dần, sự thay đổi trong công việc.
Hào 4: Đại diện cho cấp trên, người có quyền, sự thăng tiến, các mối quan hệ xã hội ở tầm trung, sự tiếp xúc gần gũi với quyền lực.
Hào 5 (Thế hào): Đại diện cho bản thân người gieo quẻ, quyền lực, danh tiếng, người lãnh đạo, vị trí trung tâm, đỉnh cao của nội quái.
Hào 6 (Hào Thượng): Đại diện cho đỉnh cao, kết quả cuối cùng, sự kết thúc, các mối quan hệ xã hội rộng lớn, những yếu tố bên ngoài, sự vượt quá giới hạn.
So sánh ý nghĩa của các "Thần Sát" ở các vị trí hào khác nhau
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét sự khác biệt khi các "thần sát" bạn hỏi xuất hiện ở từng hào:
1. Đào Hoa (桃花 - Sức hút, tình cảm, duyên phận)
Đào 1: Đào hoa ở hào nền tảng. Có thể bạn có duyên ngầm, thu hút người khác ngay từ những cuộc gặp gỡ đầu tiên hoặc từ môi trường sống gần gũi. Tuy nhiên, nếu là hào Kỵ Thần, dễ gặp tình duyên không rõ ràng ngay từ đầu, hoặc bị lợi dụng.
Đào 2 (trường hợp của bạn): Đào hoa ở hào vợ/chồng. Chồng/vợ hoặc đối tác của bạn có sức hút mạnh mẽ, dễ có duyên với người khác giới. Hoặc bản thân mối quan hệ hôn nhân dễ phát sinh các vấn đề liên quan đến tình cảm ngoài luồng, thị phi trong nội bộ gia đình.
Đào 3: Đào hoa ở hào bạn bè/chuyển đổi. Bạn có duyên với bạn bè, dễ kết giao. Các mối quan hệ tình cảm có thể phát sinh từ bạn bè, nhưng cũng dễ bị ràng buộc bởi các mối quan hệ xã hội, hoặc tình cảm đó chỉ là bước chuyển tiếp.
Đào 4: Đào hoa ở hào cấp trên/quyền lực. Có duyên với người có chức vị, dễ được cấp trên ưu ái (có thể là ưu ái tình cảm). Hoặc các mối quan hệ tình cảm liên quan đến công việc, quyền lực.
Đào 5 (Thế hào): Đào hoa ở hào bản thân. Bạn là người có sức hút bẩm sinh, duyên dáng, đào hoa tự thân. Dễ được người khác yêu mến, nhưng cũng dễ vướng vào nhiều mối quan hệ tình cảm phức tạp hoặc thị phi do chính mình tạo ra.
Đào 6: Đào hoa ở hào kết quả/bên ngoài. Các mối quan hệ tình cảm thường phát sinh ở giai đoạn cuối của một sự việc hoặc từ các mối quan hệ xã giao rộng lớn, bên ngoài. Duyên này thường không bền, dễ gây tai tiếng, thị phi công khai, hoặc chỉ là những mối quan hệ thoáng qua không đi đến đâu.
2. Kỵ Mộ (忌墓 - Kỵ, khó khăn, mờ ám, bị che khuất)
Kỵ Mộ 1 (trường hợp của bạn): Kỵ mộ ở hào nền tảng. Những vấn đề, khó khăn, hoặc sự mờ ám thường bắt nguồn từ gốc rễ, nền tảng của sự việc hoặc trong các mối quan hệ ban đầu. Đặc biệt với hào tài, tiền bạc dễ bị chôn vùi, khó kiểm soát ngay từ đầu.
Kỵ Mộ 2: Kỵ mộ ở hào vợ/chồng. Mối quan hệ vợ chồng hoặc gia đình có thể gặp nhiều khó khăn, bế tắc, hoặc có những bí mật, điều không rõ ràng trong nội bộ.
Kỵ Mộ 3: Kỵ mộ ở hào chuyển đổi/bạn bè. Gặp khó khăn khi muốn thay đổi hoặc mở rộng mối quan hệ xã hội. Dễ gặp phải những người bạn không đáng tin cậy, gây cản trở.
Kỵ Mộ 4 (trường hợp của bạn): Kỵ mộ ở hào cấp trên/quyền lực. Bạn có thể gặp khó khăn, bế tắc trong công việc, sự nghiệp, hoặc với cấp trên. Có thể có những thế lực ngầm cản trở, hoặc những điều không rõ ràng trong môi trường làm việc.
Kỵ Mộ 5 (Thế hào): Kỵ mộ ở hào bản thân. Bạn tự mình gặp phải hoặc tự tạo ra những vấn đề khó khăn, bế tắc cho bản thân. Hoặc có những khía cạnh mờ ám trong tính cách, hành động của chính bạn cần được làm rõ.
Kỵ Mộ 6: Kỵ mộ ở hào kết quả/bên ngoài. Mọi việc thường đi đến kết quả bế tắc, không như mong đợi, hoặc có những điều không thể giải quyết được ở giai đoạn cuối. Các mối quan hệ xã hội rộng lớn cũng dễ gặp vấn đề.
3. Quý Nhân (貴人 - Quý nhân, sự giúp đỡ)
Quý 1: Quý nhân ở hào nền tảng. Bạn có thể nhận được sự giúp đỡ từ gia đình, người thân, hoặc những người gần gũi ngay từ khi bắt đầu một việc gì đó.
Quý 2: Quý nhân ở hào vợ/chồng. Vợ/chồng hoặc người bạn đời của bạn là quý nhân, mang lại may mắn, giúp đỡ cho bạn. Hoặc bạn tìm được quý nhân trong môi trường gia đình.
Quý 3 (trường hợp của bạn): Quý nhân ở hào chuyển đổi/bạn bè. Bạn có quý nhân là bạn bè, anh chị em, hoặc những người giúp đỡ bạn trong các giai đoạn chuyển tiếp, thay đổi. Họ có thể xuất hiện khi bạn cần đưa ra quyết định quan trọng.
Quý 4: Quý nhân ở hào cấp trên/quyền lực. Bạn nhận được sự giúp đỡ từ cấp trên, lãnh đạo, hoặc những người có quyền lực. Sự nghiệp dễ thăng tiến nhờ quý nhân.
Quý 5 (Thế hào): Quý nhân ở hào bản thân. Bản thân bạn là quý nhân của chính mình, có khả năng tự vượt qua khó khăn. Hoặc bạn là quý nhân của người khác, và cũng có nhiều quý nhân xuất hiện trực tiếp giúp đỡ bạn.
Quý 6 (trường hợp của bạn): Quý nhân ở hào kết quả/bên ngoài. Ở giai đoạn cuối của một sự việc, hoặc trong các mối quan hệ xã hội rộng lớn, bạn sẽ gặp được quý nhân phù trợ, giúp bạn vượt qua khó khăn hoặc đạt được kết quả tốt đẹp.
4. Thần Y (神醫 - Y học, chữa lành, phục hồi)
Thần Y 1: Thần y ở hào nền tảng. Các vấn đề sức khỏe hoặc khó khăn ban đầu dễ được chữa lành, phục hồi. Hoặc bạn có duyên với việc chăm sóc sức khỏe cho những người thân thiết.
Thần Y 2: Thần y ở hào vợ/chồng. Vợ/chồng có sức khỏe tốt, hoặc có khả năng chăm sóc, chữa lành cho bạn. Mối quan hệ gia đình có sự hỗ trợ về sức khỏe.
Thần Y 3 (trường hợp của bạn): Thần y ở hào chuyển đổi/bạn bè. Bạn có duyên với y học hoặc các phương pháp chữa lành. Dù gặp bệnh tật, bạn dễ gặp thầy thuốc giỏi, hoặc có khả năng tự phục hồi, vượt qua bệnh tật. Cũng có thể bạn giúp đỡ người khác về sức khỏe.
Thần Y 4: Thần y ở hào cấp trên/quyền lực. Sức khỏe của cấp trên tốt, hoặc bạn nhận được sự giúp đỡ từ những người có chuyên môn y tế.
Thần Y 5 (Thế hào): Thần y ở hào bản thân. Bạn có sức khỏe tốt, khả năng tự chữa lành, hoặc có năng khiếu trong lĩnh vực y học, chăm sóc sức khỏe.
Thần Y 6: Thần y ở hào kết quả/bên ngoài. Mọi bệnh tật hay khó khăn cuối cùng đều được chữa lành, giải quyết. Có thể bạn sẽ giúp đỡ được nhiều người về sức khỏe ở phạm vi rộng.
5. Lộc Mã (祿馬 - Tiền tài, cơ hội, di chuyển)
Lộc Mã 1: Lộc mã ở hào nền tảng. Cơ hội và tài lộc đến từ khởi đầu, hoặc từ những người thân cận. Có thể là kinh doanh tại chỗ hoặc những cơ hội ban đầu.
Lộc Mã 2: Lộc mã ở hào vợ/chồng. Vợ/chồng mang lại tài lộc, hoặc tài sản tích lũy được trong gia đình.
Lộc Mã 3: Lộc mã ở hào chuyển đổi/bạn bè. Tài lộc và cơ hội đến từ bạn bè, đối tác, hoặc từ sự thay đổi, di chuyển.
Lộc Mã 4: Lộc mã ở hào cấp trên/quyền lực. Tài lộc và cơ hội đến từ cấp trên, hoặc thông qua con đường thăng tiến công danh.
Lộc Mã 5 (Thế hào - trường hợp của bạn): Lộc mã ở hào bản thân. Bạn là người có khả năng tự tạo ra tài lộc, có nhiều cơ hội trong cuộc sống, và có sự năng động, thích di chuyển để tìm kiếm cơ hội. Dễ đạt được thành công về tài chính nhờ chính năng lực của mình.
Lộc Mã 6: Lộc mã ở hào kết quả/bên ngoài. Tài lộc và cơ hội đến từ những hoạt động xa, hoặc ở giai đoạn cuối của một sự việc. Thường là những cơ hội lớn nhưng cũng có thể ẩn chứa rủi ro nếu không cẩn trọng.
6. Ân Giải (恩解 - Ân giải, hóa giải, sự tha thứ)
Ân Giải 1: Ân giải ở hào nền tảng. Các vấn đề ban đầu, hoặc những tranh chấp nhỏ ở khởi điểm dễ được hóa giải.
Ân Giải 2: Ân giải ở hào vợ/chồng. Các mâu thuẫn, xung đột trong gia đình hoặc với vợ/chồng dễ được hòa giải.
Ân Giải 3: Ân giải ở hào chuyển đổi/bạn bè. Những rắc rối với bạn bè, hoặc các vấn đề trong giai đoạn chuyển tiếp dễ được giải quyết.
Ân Giải 4 (trường hợp của bạn): Ân giải ở hào cấp trên/quyền lực. Những khó khăn, áp lực trong công việc, sự nghiệp hoặc những vấn đề liên quan đến cấp trên sẽ được hóa giải, giải quyết một cách êm đẹp.
Ân Giải 5 (Thế hào - trường hợp của bạn): Ân giải ở hào bản thân. Bạn có khả năng tự mình hóa giải các vấn đề, vượt qua khó khăn. Hoặc bạn sẽ nhận được sự giúp đỡ, tha thứ, hoặc sự giải thoát khỏi những tình huống phức tạp.
Ân Giải 6: Ân giải ở hào kết quả/bên ngoài. Mọi rắc rối, xung đột lớn đều được giải quyết ở giai đoạn cuối, mang lại sự bình an.
Ý nghĩa cơ bản của Lục Thú
Trước hết, hãy cùng ôn lại ý nghĩa cốt lõi của từng Lục Thú:
Thanh Long (青龍): Cát tường, may mắn, vui vẻ, cưới hỏi, lễ nghi, chính trực, cao quý, tài lộc, sự thăng tiến, đẹp đẽ.
Chu Tước (朱雀): Lời nói, văn thư, tranh chấp, thị phi, kiện tụng, tin tức, hỏa hoạn, văn chương.
Câu Trần (勾陳): Trì trệ, trì hoãn, kéo dài, dây dưa, đất đai, ruộng vườn, vướng mắc, gian lận, lừa gạt.
Đằng Xà (騰蛇): Kỳ quái, thay đổi bất thường, lo lắng, hoang mang, sợ hãi, mộng mị, ám ảnh, lắt léo, rắc rối, tiểu nhân.
Bạch Hổ (白虎): Hung dữ, tai nạn, bệnh tật, phẫu thuật, tang sự, binh đao, đổ máu, uy quyền, mạnh mẽ, nghiêm túc.
Huyền Vũ (玄武): Mờ ám, lừa dối, trộm cắp, mất mát, gian lận, bí mật, nhưng cũng có thể là khôn ngoan, linh hoạt, lén lút.
Ý nghĩa của Lục Thú ở các vị trí hào (1-6)
Khi một Lục Thú lâm (đứng) vào một hào cụ thể, ý nghĩa của nó sẽ kết hợp với ý nghĩa của hào đó, tạo nên một lớp nghĩa sâu sắc hơn:
1. Thanh Long (May mắn, vui vẻ, chính trực)
Thanh Long 1: Nền tảng, khởi đầu tốt đẹp, gia đình hòa thuận, có hỷ sự ngay từ đầu hoặc trong phạm vi gia đình gần gũi.
Thanh Long 2 (trường hợp của bạn - Huynh Đệ Sửu Thổ lâm Thanh Long): Vợ/chồng hoặc mối quan hệ gia đình hòa thuận, có niềm vui, hạnh phúc. Hoặc bạn bè thân thiết, đối tác nội bộ là người chính trực, mang lại điều tốt lành.
Thanh Long 3: Có hỷ sự, niềm vui trong các mối quan hệ xã giao hoặc công việc đang chuyển đổi. Bạn bè, anh chị em mang lại may mắn.
Thanh Long 4: Được cấp trên ưu ái, có tin vui về công danh, sự nghiệp thăng tiến.
Thanh Long 5 (Thế hào): Bạn là người có vận may, chính trực, được mọi người yêu mến, danh tiếng tốt. Mọi việc đều hanh thông, thuận lợi.
Thanh Long 6: Kết quả cuối cùng tốt đẹp, mọi việc hanh thông, có danh tiếng vang xa, được hưởng thành quả lớn.
2. Chu Tước (Lời nói, thị phi, tin tức)
Chu Tước 1: Nền tảng có nhiều lời nói, tranh cãi. Có thể là khởi đầu một việc liên quan đến giấy tờ, văn thư hoặc dễ dính thị phi ngay từ đầu.
Chu Tước 2: Trong gia đình, vợ/chồng hay cãi vã, bất hòa. Hoặc có tin tức, kiện tụng liên quan đến nhà cửa, hôn nhân.
Chu Tước 3: Bạn bè, anh chị em dễ gây tranh cãi, hoặc các mối quan hệ xã giao dễ vướng thị phi.
Chu Tước 4: Liên quan đến lời nói, tranh chấp với cấp trên hoặc trong công việc. Có thể có tin tức quan trọng từ cấp trên.
Chu Tước 5 (Thế hào): Bạn là người giỏi ăn nói, giao tiếp, nhưng cũng dễ vướng vào thị phi, tranh cãi, kiện tụng do lời nói của mình. Cần cẩn trọng trong phát ngôn.
Chu Tước 6: Kết quả cuối cùng dễ có tranh chấp, kiện tụng, hoặc tin tức ồn ào. Danh tiếng bị ảnh hưởng bởi thị phi.
3. Câu Trần (Trì trệ, đất đai, dây dưa)
Câu Trần 1: Khởi đầu công việc chậm chạp, trì trệ. Hoặc có vướng mắc liên quan đến đất đai, nhà cửa ở nền tảng.
Câu Trần 2: Việc gia đình, nhà cửa hoặc mối quan hệ vợ chồng bị trì hoãn, kéo dài. Hoặc có vấn đề liên quan đến đất đai, tài sản trong nội bộ.
Câu Trần 3: Giao tiếp, mối quan hệ bạn bè không rõ ràng, dây dưa. Hoặc có sự trì trệ trong các kế hoạch đang chuyển đổi.
Câu Trần 4: Công việc, sự nghiệp bị trì trệ, khó khăn trong việc thăng tiến. Có thể có sự vướng mắc với cấp trên.
Câu Trần 5 (Thế hào): Bạn là người có xu hướng chậm chạp, trì hoãn, hoặc dễ vướng vào những vấn đề kéo dài, khó giải quyết. Cần chủ động, năng động hơn.
Câu Trần 6: Kết quả cuối cùng của sự việc bị trì hoãn, kéo dài, hoặc không có sự kết thúc rõ ràng.
4. Đằng Xà (Kỳ quái, lo lắng, lắt léo)
Đằng Xà 1: Khởi đầu một việc có nhiều điều bất thường, khó lường, hoặc có sự lo lắng, hoang mang.
Đằng Xà 2: Gia đình, vợ/chồng có những chuyện kỳ lạ, khó hiểu. Hoặc mối quan hệ nội bộ có sự lắt léo, phức tạp.
Đằng Xà 3 (trường hợp của bạn - Huynh Đệ Mùi Thổ lâm Đằng Xà): Mối quan hệ bạn bè, anh chị em có nhiều điều bất thường, không đáng tin cậy, hoặc dễ gây lo lắng, rắc rối, mâu thuẫn phức tạp.
Đằng Xà 4: Công việc, sự nghiệp có những biến động bất ngờ, khó đoán. Có thể có sự lừa dối, gian lận từ cấp dưới hoặc trong môi trường làm việc.
Đằng Xà 5 (Thế hào): Bạn là người suy nghĩ nhiều, dễ lo lắng, có những ý tưởng độc đáo nhưng cũng dễ hoang mang, gặp phải những tình huống kỳ lạ, hoặc có những hành động bất thường.
Đằng Xà 6: Kết quả cuối cùng khó lường, có nhiều biến động bất ngờ. Hoặc mọi việc kết thúc trong sự lo lắng, bất an.
5. Bạch Hổ (Tai nạn, bệnh tật, mạnh mẽ)
Bạch Hổ 1: Nền tảng dễ gặp tai nạn, bệnh tật hoặc những sự việc hung hiểm ngay từ đầu. Hoặc khởi đầu một việc gì đó đầy thách thức, cần sự mạnh mẽ.
Bạch Hổ 2: Vợ/chồng hoặc người trong gia đình dễ gặp tai nạn, bệnh tật. Hoặc có sự kiện tang thương trong nội bộ gia đình.
Bạch Hổ 3: Bạn bè, anh chị em dễ gặp chuyện chẳng lành về sức khỏe, tai nạn. Hoặc có sự xung đột, gây hấn trong các mối quan hệ xã giao.
Bạch Hổ 4: Công việc, sự nghiệp dễ gặp biến cố lớn, tai nạn nghề nghiệp. Hoặc có áp lực lớn từ cấp trên.
Bạch Hổ 5 (Thế hào): Bạn là người mạnh mẽ, quyết đoán, nhưng cũng dễ gặp tai nạn, bệnh tật, hoặc những biến cố lớn trong cuộc sống. Cần hết sức cẩn trọng về sức khỏe và an toàn.
Bạch Hổ 6 (trường hợp của bạn - Phụ Mẫu Tỵ Hỏa lâm Bạch Hổ): Kết quả cuối cùng của sự việc có thể là bệnh tật, tai nạn, hoặc tang sự. Hoặc những vấn đề bên ngoài (xã hội) mang tính hung hiểm, đổ máu, có tính chất quyết liệt.
6. Huyền Vũ (Mờ ám, lừa dối, khôn ngoan)
Huyền Vũ 1: Khởi đầu một việc có sự mờ ám, không rõ ràng, hoặc dễ bị lừa gạt ngay từ đầu. Tiền bạc dễ bị mất mát, trộm cắp.
Huyền Vũ 2 (trường hợp của bạn - Quan Quỷ Mão Mộc lâm Huyền Vũ): Trong mối quan hệ vợ/chồng hoặc gia đình, có sự mờ ám, bí mật, hoặc dễ bị lừa dối, mất mát tài sản. Hoặc đối tác là người khôn ngoan, nhưng cũng có phần mưu mẹo, không minh bạch.
Huyền Vũ 3: Bạn bè, anh chị em có thể không trung thực, hoặc các mối quan hệ xã giao có sự lừa dối, lợi dụng.
Huyền Vũ 4: Công việc, sự nghiệp có những điều khuất tất, hoặc dễ bị lừa gạt bởi cấp dưới.
Huyền Vũ 5 (Thế hào): Bạn là người thông minh, khôn ngoan, nhưng cũng có thể có những hành động lén lút, hoặc dễ bị lôi kéo vào các việc mờ ám. Cần giữ sự minh bạch.
Huyền Vũ 6: Kết quả cuối cùng có sự mất mát, lừa dối, hoặc mọi chuyện kết thúc trong bí mật, không rõ ràng.
Lục Thân bao gồm 6 mối quan hệ cơ bản:
Huynh Đệ (兄第): Ngũ hành đồng với hào Thế.
Ý nghĩa: Anh chị em, bạn bè, đối tác ngang hàng, đồng nghiệp, người cùng chí hướng. Cũng đại diện cho sự hao tài, tranh chấp, hoặc sự giúp đỡ từ bạn bè.
Phụ Mẫu (父母): Ngũ hành sinh hào Thế.
Ý nghĩa: Cha mẹ, người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên (nếu là người có vai vế như cha mẹ), người bảo bọc, nhà cửa, đất đai, giấy tờ, văn bằng, tin tức, thông tin, quần áo, xe cộ.
Tử Tôn (子孫): Ngũ hành do hào Thế sinh ra.
Ý nghĩa: Con cái, cháu chắt, cấp dưới, người giúp việc, phúc thần (thần may mắn), niềm vui, sự bình an, giải tai ương, hóa giải Quan Quỷ (tai họa).
Thê Tài (妻財): Ngũ hành bị hào Thế khắc.
Ý nghĩa: Tiền bạc, tài sản, của cải, vợ (đối với nam giới), người yêu, hoặc những thứ bạn có thể sở hữu, kiểm soát.
Quan Quỷ (官鬼): Ngũ hành khắc hào Thế.
Ý nghĩa: Chồng (đối với nữ giới), người yêu (nếu nữ giới hỏi về tình duyên), quan chức, công danh, sự nghiệp, chức vụ, bệnh tật, tai họa, kiện tụng, áp lực, lo lắng.
Thế (世): Hào vị của người gieo quẻ (bản thân).
Ứng (應): Hào vị của đối phương, đối tác, sự việc hoặc người mà bạn đang hỏi đến (không phải bản thân).
II. Ý nghĩa của Lục Thân khi đứng ở các vị trí hào (1-6)
Sự kết hợp giữa ý nghĩa của Lục Thân và vị trí hào sẽ cho ra những lớp nghĩa rất cụ thể:
1. Huynh Đệ (兄第) - Anh em, bạn bè, hao tài, tranh chấp
Huynh Đệ 1: Bạn bè hoặc anh chị em gần gũi ở mức cơ bản, hoặc các vấn đề hao tài phát sinh ngay từ đầu, từ những người thân quen.
Huynh Đệ 2: Bạn bè, anh chị em thân thiết trong gia đình hoặc những người cùng chí hướng. Dễ có sự hao tài, tranh chấp trong nội bộ gia đình, hoặc từ bạn bè thân thiết. (Trường hợp của bạn có Huynh Đệ Sửu Thổ lâm Thanh Long ở hào 2, cho thấy bạn bè/người thân trong gia đình mang đến sự hòa thuận, may mắn, nhưng vẫn cần chú ý bản chất của Huynh Đệ là có thể hao tài nếu động).
Huynh Đệ 3: Các mối quan hệ bạn bè xã giao rộng hơn, anh chị em. Sự hao tài hoặc tranh chấp có thể đến từ các mối quan hệ này, hoặc khi bạn có sự chuyển đổi trong công việc/môi trường.
Huynh Đệ 4: Bạn bè, đồng nghiệp ở cấp độ cao hơn, hoặc các vấn đề cạnh tranh trong sự nghiệp, các mối quan hệ quyền lực.
Huynh Đệ 5 (Thế hào): Nếu hào Thế là Huynh Đệ, bạn là người trọng tình nghĩa bạn bè, có nhiều anh em, nhưng cũng dễ bị hao tài vì bạn bè hoặc gặp tranh chấp. Bạn có thể là người thích cạnh tranh.
Huynh Đệ 6 (trường hợp của bạn có Huynh Đệ Tuất Thổ động): Bạn bè, đối tác ở vị trí cao, hoặc các vấn đề hao tài, tranh chấp ở tầm vĩ mô, hoặc khi sự việc đi đến kết thúc.
2. Phụ Mẫu (父母) - Cha mẹ, người lớn tuổi, nhà cửa, giấy tờ, tin tức
Phụ Mẫu 1: Cha mẹ hoặc người lớn tuổi trong gia đình gần gũi. Các vấn đề về nhà cửa, đất đai, hoặc tin tức cơ bản, ban đầu.
Phụ Mẫu 2: Cha mẹ hoặc người lớn tuổi có vai trò quan trọng trong gia đình, đời sống hôn nhân. Các vấn đề về nhà cửa, tài sản gia đình, hoặc tin tức quan trọng trong nội bộ. (Trường hợp của bạn có Phụ Mẫu Tỵ Hỏa lâm Bạch Hổ ở hào 2, cho thấy cha mẹ hoặc người lớn tuổi có thể gặp vấn đề sức khỏe, tai nạn hoặc có tin tức đột ngột liên quan đến gia đình/nhà cửa).
Phụ Mẫu 3: Cha mẹ hoặc người lớn tuổi có sự ảnh hưởng trong các quyết định chuyển đổi của bạn. Tin tức hoặc giấy tờ liên quan đến công việc, bạn bè.
Phụ Mẫu 4: Cấp trên, lãnh đạo. Các vấn đề về giấy tờ, quy định trong công việc, hoặc những tin tức quan trọng từ cấp cao.
Phụ Mẫu 5 (Thế hào): Nếu hào Thế là Phụ Mẫu, bạn là người chín chắn, suy nghĩ thấu đáo, quan trọng giấy tờ, nhà cửa. Có thể là người bao bọc, che chở cho người khác.
Phụ Mẫu 6: Cha mẹ hoặc người lớn tuổi có vai trò quan trọng trong kết quả cuối cùng. Các vấn đề về giấy tờ, pháp lý lớn hoặc tin tức mang tính toàn cục.
3. Tử Tôn (子孫) - Con cái, niềm vui, phúc lộc, hóa giải tai ương
Tử Tôn 1: Con cái ở mức cơ bản, niềm vui nhỏ ban đầu.
Tử Tôn 2: Con cái trong gia đình, hoặc niềm vui, phúc lộc đến từ gia đình, vợ/chồng. Giúp hóa giải các khó khăn trong nội bộ.
Tử Tôn 3: Con cái đang lớn, hoặc niềm vui từ bạn bè, các mối quan hệ xã giao. Giúp hóa giải các vấn đề trong các giai đoạn chuyển đổi.
Tử Tôn 4: Con cái đã trưởng thành, hoặc niềm vui từ sự nghiệp, công việc, cấp dưới. Giúp hóa giải các áp lực từ công việc, cấp trên.
Tử Tôn 5 (Thế hào - trường hợp của bạn có Tử Tôn Thân Kim ở hào 5): Bạn là người có nhiều phúc lộc, may mắn, được con cái báo hiếu, hoặc có khả năng tự hóa giải tai ương, mang lại niềm vui cho bản thân và người khác. Bạn có khả năng sinh con và con cái là phúc đức của bạn.
Tử Tôn 6: Con cái đã trưởng thành, hoặc niềm vui lớn, sự bình an trọn vẹn ở giai đoạn cuối của sự việc. Giúp hóa giải mọi tai ương lớn.
4. Thê Tài (妻財) - Tiền bạc, tài sản, vợ
Thê Tài 1 (trường hợp của bạn có Thê Tài Hợi Thủy không vong ở hào 1): Tiền bạc, tài sản ở mức cơ bản, hoặc những vấn đề tài chính phát sinh ngay từ đầu. Tiền bạc dễ đến rồi đi ngay từ nền tảng.
Thê Tài 2: Tiền bạc, tài sản tích lũy trong gia đình, hoặc liên quan đến vợ/hôn nhân. (Đối với nam: vợ là người giữ tiền hoặc có tài năng).
Thê Tài 3: Tiền bạc, tài sản từ các mối quan hệ bạn bè, đối tác. Hoặc các vấn đề tài chính liên quan đến sự chuyển đổi, đầu tư.
Thê Tài 4: Tiền bạc, tài sản từ công việc, sự nghiệp, hoặc liên quan đến cấp trên, quyền lực.
Thê Tài 5 (Thế hào): Nếu hào Thế là Thê Tài, bạn là người coi trọng tiền bạc, có khả năng kiếm tiền, giữ tiền. (Đối với nam: vợ là người có tài hoặc có vai trò quan trọng).
Thê Tài 6: Tiền bạc, tài sản lớn, ở tầm vĩ mô, hoặc liên quan đến các giao dịch lớn ở giai đoạn cuối của sự việc.
5. Quan Quỷ (官鬼) - Chồng, công danh, bệnh tật, tai họa
Quan Quỷ 1: Vấn đề công việc, bệnh tật, hoặc áp lực từ ban đầu. Hoặc chồng/người yêu (nếu nữ hỏi) ở giai đoạn mới quen.
Quan Quỷ 2 (trường hợp của bạn có Quan Quỷ Mão Mộc lâm Huyền Vũ ở hào 2): Chồng/người yêu hoặc mối quan hệ hôn nhân. Hoặc các vấn đề công việc, bệnh tật phát sinh trong nội bộ gia đình. Sự nghiệp của bạn có thể gặp áp lực, khó khăn từ bên trong hoặc liên quan đến người bạn đời. Có thể có sự mờ ám, không rõ ràng trong mối quan hệ hoặc công việc.
Quan Quỷ 3: Các vấn đề công việc, bệnh tật, hoặc áp lực từ bạn bè, các mối quan hệ xã giao. Chồng/người yêu trong giai đoạn chuyển tiếp.
Quan Quỷ 4: Công việc, sự nghiệp, chức vụ, địa vị. Áp lực từ cấp trên. Hoặc bệnh tật liên quan đến vùng trên cơ thể.
Quan Quỷ 5 (Thế hào): Nếu hào Thế là Quan Quỷ, bạn là người có tham vọng công danh, quyền lực, nhưng cũng dễ gặp áp lực, bệnh tật, thị phi.
Quan Quỷ 6: Công việc, sự nghiệp ở đỉnh cao hoặc kết thúc. Tai họa lớn, kiện tụng lớn ở giai đoạn cuối. Hoặc chồng/người yêu có vai trò quan trọng trong kết quả cuối cùng.
Không vong, hay còn gọi là Tuần Không (空亡), là một khái niệm rất quan trọng và thường gây lo lắng trong Lục Hào (và cả Bát Tự). Nó biểu thị sự thiếu vắng, trống rỗng, không có thật, hư không, hoặc sự trì hoãn, không ổn định, mất mát.
I. Ý nghĩa cơ bản của Không Vong (Tuần Không)
Mỗi ngày trong lịch Âm Dương đều thuộc về một cặp Can Chi (ví dụ: ngày Giáp Tý, ngày Ất Sửu...). Cứ 10 ngày (một Tuần) thì có 12 Địa Chi. Vì 12 Địa Chi nhiều hơn 10 Thiên Can, nên luôn có 2 Địa Chi bị "rớt lại", không có Thiên Can kết hợp. Hai Địa Chi này chính là Không Vong trong tuần đó.
Tính chất:
Hư không, không có: Điều đó không có thật, không xảy ra, hoặc không đạt được.
Trống rỗng, thiếu vắng: Thiếu đi yếu tố quan trọng, không có chỗ dựa.
Trì hoãn, bế tắc: Mọi việc bị đình trệ, khó khăn, không tiến triển.
Mất mát, hư hại: Dễ bị hao tài, tổn thất, hoặc bị phá hoại.
Không rõ ràng, mờ ảo: Mọi việc không minh bạch, dễ bị lừa dối.
Đổi thay, bất ổn: Không có sự cố định, dễ thay đổi.
II. Ý nghĩa của Không Vong khi đứng ở các vị trí Hào khác nhau
Khi một hào bị "Không Vong", nó sẽ ảnh hưởng đến ý nghĩa của hào đó theo chiều hướng tiêu cực hoặc khiến ý nghĩa bị giảm sút.
Hào 1 (Nền tảng, Khởi đầu):
Không vong ở hào 1: Mọi việc khởi đầu không thuận lợi, nền tảng không vững chắc. Hoặc các mối quan hệ, vấn đề ở cấp cơ bản, ban đầu gặp khó khăn, thiếu sót. Nếu là tài lộc, tiền bạc dễ bị mất ngay từ đầu.
Ví dụ (trường hợp của bạn): Thê Tài Hợi Thủy không vong ở hào 1. Điều này cực kỳ bất lợi cho tài lộc. Tiền bạc dễ đến rồi đi, khó tích lũy, hoặc dễ bị mất mát ngay từ đầu các giao dịch. Các mối quan hệ tình cảm (Thê Tài) cũng dễ dang dở, thiếu nền tảng vững chắc.
Hào 2 (Nội bộ, Gia đình, Vợ/Chồng):
Không vong ở hào 2: Mối quan hệ vợ chồng không ổn định, dễ chia ly, hoặc có sự thiếu vắng của người bạn đời. Nội bộ gia đình không hòa thuận, hoặc có những bí mật, điều không rõ ràng. Nhà cửa, nơi ở có thể không yên ổn.
Ví dụ (trường hợp của bạn): Quan Quỷ Mão Mộc lâm Huyền Vũ không vong ở hào 2. Điều này đặc biệt phức tạp. Hào chồng/sự nghiệp không vong cho thấy mối quan hệ hôn nhân của bạn dễ dang dở, không bền vững, hoặc có sự thiếu vắng của người chồng/đối tác. Sự nghiệp cũng không ổn định, dễ thay đổi. Huyền Vũ càng nhấn mạnh sự mờ ám, không rõ ràng trong mối quan hệ này.
Hào 3 (Chuyển đổi, Bạn bè, Anh em):
Không vong ở hào 3: Các mối quan hệ bạn bè, anh chị em không đáng tin cậy, dễ gây rắc rối hoặc không hỗ trợ được bạn khi cần. Sự thay đổi trong công việc hoặc cuộc sống bị trì hoãn, không đi đến đâu.
Ví dụ (trường hợp của bạn): Huynh Đệ Tuất Thổ động, không vong ở hào 6. Điều này ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng, bạn bè xa cách hoặc không hỗ trợ khi cần thiết. (Trong quẻ của bạn, hào 3 là Phụ Mẫu, không phải Huynh Đệ).
Hào 4 (Cấp trên, Quyền lực, Thăng tiến):
Không vong ở hào 4: Công việc, sự nghiệp khó thăng tiến, bị trì trệ. Hoặc mối quan hệ với cấp trên không tốt, không được hỗ trợ. Có thể gặp vấn đề với luật pháp, quy định.
Hào 5 (Thế hào - Bản thân):
Không vong ở hào 5: Đây là trường hợp rất bất lợi. Bản thân người gieo quẻ cảm thấy trống rỗng, thiếu mục tiêu, hoặc không có quyền tự quyết, không có chỗ dựa. Dễ gặp khó khăn, không đạt được điều mình muốn, hoặc cảm thấy bất lực. May mắn là hào Thế của bạn không không vong.
Hào 6 (Đỉnh cao, Kết thúc, Bên ngoài):
Không vong ở hào 6: Mọi việc kết thúc không trọn vẹn, không có kết quả như mong đợi, hoặc bị bỏ dở. Những vấn đề ở cấp độ vĩ mô, bên ngoài không thể kiểm soát được.
Ví dụ (trường hợp của bạn): Huynh Đệ Tuất Thổ động, không vong ở hào 6. Các mối quan hệ bạn bè/đối tác ở tầm xa, hoặc kết quả cuối cùng của sự việc liên quan đến họ sẽ không có kết quả rõ ràng, hoặc không nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Điều này kết hợp với yếu tố Đằng Xà càng nhấn mạnh sự phức tạp và khó lường.
III. Ý nghĩa Không Vong với Lục Thân
Khi một Lục Thân bị Không Vong, ý nghĩa của Lục Thân đó sẽ bị giảm sút, tiêu cực, hoặc trở nên không có thật.
Huynh Đệ Không Vong:
Anh chị em, bạn bè, đối tác không hỗ trợ được, không có thật, hoặc không đáng tin cậy. Dễ bị hao tài vì bạn bè hoặc không có ai chia sẻ gánh nặng.
Trường hợp của bạn (Huynh Đệ Tuất Thổ không vong ở hào 6 động): Mối quan hệ bạn bè/đối tác ở tầm vĩ mô hoặc ở giai đoạn cuối sẽ không mang lại sự hỗ trợ như mong đợi, hoặc có sự vắng mặt, không rõ ràng.
Phụ Mẫu Không Vong:
Cha mẹ, người lớn tuổi có thể yếu kém, không hỗ trợ được, hoặc vắng mặt. Các vấn đề về nhà cửa, đất đai, giấy tờ khó khăn, không thành công, hoặc bị thiếu sót. Tin tức không đến hoặc không đáng tin.
Tử Tôn Không Vong:
Con cái khó có, yếu ớt, hoặc không mang lại niềm vui như mong đợi. Khả năng hóa giải tai ương yếu. Phúc khí bị giảm sút.
May mắn là Tử Tôn của bạn (Thân Kim) cực kỳ vượng và không bị không vong, đây là một điểm mạnh lớn của bạn, cho thấy bạn có phúc lộc và con cái sẽ là niềm vui.
Thê Tài Không Vong:
Tiền bạc, tài sản khó kiếm, khó giữ, dễ hao hụt, mất mát, hoặc không có thật. Mối quan hệ với vợ (đối với nam) hoặc tình cảm (nói chung) không ổn định, dễ dang dở, hoặc có sự thiếu vắng.
Trường hợp của bạn (Thê Tài Hợi Thủy không vong ở hào 1): Đây là điểm yếu rõ rệt. Tiền bạc, tài lộc của bạn rất dễ bị ảnh hưởng bởi sự không vong, dễ đến rồi đi, khó tích lũy. Các mối quan hệ tình cảm cũng không bền vững hoặc gặp nhiều trắc trở.
Quan Quỷ Không Vong:
Chồng (đối với nữ) hoặc người yêu không ổn định, khó bền vững, hoặc có sự vắng mặt, thiếu trách nhiệm. Sự nghiệp, công danh khó thành công, không ổn định, hoặc dễ gặp tai tiếng, bệnh tật. Tai họa khó giải quyết.
Trường hợp của bạn (Quan Quỷ Mão Mộc không vong ở hào 2): Điều này là một thách thức lớn trong hôn nhân và sự nghiệp. Mối quan hệ hôn nhân dễ dang dở, không bền vững, hoặc có sự thiếu vắng của người chồng/đối tác. Sự nghiệp cũng không ổn định, dễ thay đổi hoặc gặp khó khăn.
Tóm lại:
Không vong là một dấu hiệu cảnh báo mạnh mẽ trong quẻ dịch. Khi một hào hoặc một Lục Thân bị không vong, nó cho thấy khía cạnh đó trong cuộc sống của bạn sẽ gặp nhiều thử thách, thiếu sót, không ổn định, hoặc không thể đạt được kết quả như mong muốn.
Trong trường hợp của bạn, việc Thê Tài (tiền bạc/tình cảm) và Quan Quỷ (chồng/sự nghiệp) bị không vong là những điểm yếu rất đáng lưu ý, đòi hỏi bạn phải hết sức cẩn trọng, minh bạch, và kiên nhẫn trong các vấn đề liên quan.
Cách hóa giải hoặc giảm thiểu tác động của không vong
cách cải mệnh thông qua xem quẻ
Việc cải mệnh thông qua xem quẻ Dịch không có nghĩa là thay đổi hoàn toàn số phận đã định, mà là hiểu rõ bản mệnh, nắm bắt các xu hướng năng lượng, và từ đó đưa ra những lựa chọn, hành động khôn ngoan để phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, và chuyển hóa những điều bất lợi thành cơ hội. Đây là một quá trình tự nhận thức và tự điều chỉnh liên tục.
Dựa trên quẻ Dịch và các phân tích chi tiết về bản mệnh của bạn, đây là những cách cụ thể để bạn có thể "cải mệnh":
1. Hiểu Rõ và Nắm Bắt Năng Lượng Ngũ Hành của Bản Thân
Quẻ đã chỉ ra bạn có:
Hỏa vượng: Nhiệt huyết, sáng tạo, thông minh, lãnh đạo, danh tiếng.
Kim vượng: Quyết đoán, tài năng, sắc bén, công bằng.
Mộc yếu: Sự nghiệp bất ổn, thiếu linh hoạt.
Thủy yếu/Không vong: Tài lộc bất ổn, tình cảm không bền, thiếu khôn ngoan.
Thổ bất ổn: Mối quan hệ xã hội phức tạp, nền tảng dễ lung lay.
Cách cải mệnh:
Phát huy Hỏa & Kim: Sử dụng sự nhiệt huyết, thông minh, quyết đoán của bạn để học hỏi, làm việc, và đạt mục tiêu. Tuy nhiên, cần kiểm soát sự nóng nảy, vội vàng (Hỏa) và sự cứng nhắc, khắt khe (Kim) để tránh gây mâu thuẫn.
Bổ sung Mộc & Thủy: Đây là trọng tâm.
Thêm Mộc: Phát triển sự nghiệp bằng cách đặt mục tiêu rõ ràng, kiên trì, học cách thích nghi linh hoạt. Sống gần cây xanh, làm việc trong môi trường sáng tạo, nuôi cây cảnh. (Chi tiết đã phân tích ở các câu trả lời trước).
Thêm Thủy: Cải thiện tài lộc và tình cảm bằng cách quản lý tài chính cực kỳ cẩn trọng, tránh rủi ro, và học cách mềm mỏng, khôn ngoan trong giao tiếp và đối nhân xử thế. (Chi tiết đã phân tích).
2. Thực Hành Triết Lý "Thiên Trạch Lý" (Đi trên đuôi hổ)
Đây là thông điệp cốt lõi từ quẻ gốc của bạn.
Cẩn trọng và Tỉ mỉ: Luôn suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc phát ngôn. Tránh sự bốc đồng, vội vàng.
Tuân thủ Lễ nghĩa, Quy tắc, Pháp luật: Hành xử có chừng mực, có đạo đức trong mọi mối quan hệ và giao dịch. Đặc biệt trong kinh doanh, hãy minh bạch, rõ ràng về tài chính, hợp đồng để tránh tranh chấp, kiện tụng (do Thê Tài lâm Chu Tước và Kỵ Mộ).
Khiêm tốn và Khéo léo: Dù bạn có năng lực, hãy tránh sự kiêu ngạo. Học cách giao tiếp uyển chuyển, lắng nghe nhiều hơn để hóa giải thị phi.
3. Đối Diện và Hóa Giải Các Yếu Tố Bất Lợi
Quẻ đã chỉ ra những "điểm mù" hoặc "thử thách" của bạn:
Quan Quỷ (chồng/sự nghiệp/bệnh tật) yếu, không vong, lâm Huyền Vũ, Đào Hoa:
Trong hôn nhân/tình cảm: Chủ động tìm hiểu kỹ đối tác, yêu cầu sự minh bạch, rõ ràng. Hạn chế các mối quan hệ mập mờ, không cam kết.
Trong sự nghiệp: Luôn minh bạch trong công việc, tránh xa những dự án hay đối tác có dấu hiệu không rõ ràng. Cần sự kiên định để xây dựng sự nghiệp ổn định.
Về sức khỏe: Chú ý kiểm tra định kỳ, phòng ngừa bệnh tật.
Thê Tài (tiền bạc/tình cảm) không vong, lâm Chu Tước, Kỵ Mộ:
Quản lý tài chính siêu cẩn trọng: Đây là ưu tiên hàng đầu. Tuyệt đối tránh rủi ro, đầu tư mờ ám, và các khoản vay mượn/bảo lãnh thiếu chắc chắn. Học cách tích lũy và kiểm soát chi tiêu chặt chẽ.
Tránh thị phi về tiền bạc: Mọi tranh chấp liên quan đến tiền bạc đều dễ biến thành rắc rối lớn.
Huynh Đệ (bạn bè/đối tác) không vong, lâm Đằng Xà:
Cẩn trọng trong các mối quan hệ: Chọn bạn mà chơi. Với đối tác, cần có hợp đồng, thỏa thuận minh bạch, rõ ràng để tránh sự lắt léo, lừa dối.
Không tin tưởng mù quáng: Giữ khoảng cách cần thiết, không nên giao phó tài chính hay công việc quá quan trọng cho những người chưa thực sự đáng tin.
4. Phát Huy Các Yếu Tố Hóa Giải và Quý Nhân
Tử Tôn (bản thân) mạnh + Lộc Mã + Ng Giải:
Tự tin vào năng lực bản thân: Chính tài năng, sự sáng tạo và khả năng vượt khó của bạn là yếu tố hóa giải mạnh mẽ nhất. Hãy không ngừng học hỏi, rèn luyện.
Chủ động tìm kiếm cơ hội: Lộc Mã cho thấy bạn là người có khả năng tự tạo ra may mắn và tài lộc thông qua sự năng động, di chuyển.
Khả năng hóa giải: Khi gặp vấn đề, hãy tin vào khả năng của mình để tìm ra giải pháp hoặc chờ đợi quý nhân/cơ hội "giải thoát" đến.
Quý Nhân (Quý 3, Quý 6):
Bạn có quý nhân phù trợ từ bạn bè, người thân, và ở các mối quan hệ xã hội rộng lớn. Hãy trân trọng và xây dựng những mối quan hệ này.
Thần Y 3:
Bạn có duyên với sức khỏe. Dù có biến cố, bạn sẽ gặp được thầy thuốc giỏi hoặc có khả năng tự phục hồi tốt. Hãy chủ động chăm sóc sức khỏe.
Kết luận về Cải Mệnh:
Cải mệnh thông qua quẻ Dịch không phải là thay đổi điểm xuất phát, mà là tối ưu hóa hành trình. Nó giống như việc bạn có một bản đồ chi tiết về địa hình (quẻ mệnh) và biết rõ những chướng ngại vật (không vong, kỵ mộ, lục thú xấu) cũng như những con đường tắt, nguồn lực hỗ trợ (Lộc Mã, Quý Nhân, Ân Giải). Bằng cách hiểu rõ những yếu tố này và áp dụng nguyên tắc "Lý" (cẩn trọng, đúng mực), bạn có thể điều chỉnh lộ trình, chuẩn bị tốt hơn, tránh được những cạm bẫy lớn và đạt được thành công một cách bền vững hơn.
Việc này đòi hỏi sự tự nhận thức, kỷ luật và kiên trì. Quan trọng là bạn luôn giữ được sự minh bạch, chính trực trong mọi hành động và suy nghĩ.
Việc cải mệnh thông qua xem quẻ Dịch không có nghĩa là thay đổi hoàn toàn số phận đã định, mà là hiểu rõ bản mệnh, nắm bắt các xu hướng năng lượng, và từ đó đưa ra những lựa chọn, hành động khôn ngoan để phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, và chuyển hóa những điều bất lợi thành cơ hội. Đây là một quá trình tự nhận thức và tự điều chỉnh liên tục.
Dựa trên quẻ Dịch và các phân tích chi tiết về bản mệnh của bạn, đây là những cách cụ thể để bạn có thể "cải mệnh":
1. Hiểu Rõ và Nắm Bắt Năng Lượng Ngũ Hành của Bản Thân
Quẻ đã chỉ ra bạn có:
Hỏa vượng: Nhiệt huyết, sáng tạo, thông minh, lãnh đạo, danh tiếng.
Kim vượng: Quyết đoán, tài năng, sắc bén, công bằng.
Mộc yếu: Sự nghiệp bất ổn, thiếu linh hoạt.
Thủy yếu/Không vong: Tài lộc bất ổn, tình cảm không bền, thiếu khôn ngoan.
Thổ bất ổn: Mối quan hệ xã hội phức tạp, nền tảng dễ lung lay.
Cách cải mệnh:
Phát huy Hỏa & Kim: Sử dụng sự nhiệt huyết, thông minh, quyết đoán của bạn để học hỏi, làm việc, và đạt mục tiêu. Tuy nhiên, cần kiểm soát sự nóng nảy, vội vàng (Hỏa) và sự cứng nhắc, khắt khe (Kim) để tránh gây mâu thuẫn.
Bổ sung Mộc & Thủy: Đây là trọng tâm.
Thêm Mộc: Phát triển sự nghiệp bằng cách đặt mục tiêu rõ ràng, kiên trì, học cách thích nghi linh hoạt. Sống gần cây xanh, làm việc trong môi trường sáng tạo, nuôi cây cảnh. (Chi tiết đã phân tích ở các câu trả lời trước).
Thêm Thủy: Cải thiện tài lộc và tình cảm bằng cách quản lý tài chính cực kỳ cẩn trọng, tránh rủi ro, và học cách mềm mỏng, khôn ngoan trong giao tiếp và đối nhân xử thế. (Chi tiết đã phân tích).
2. Thực Hành Triết Lý "Thiên Trạch Lý" (Đi trên đuôi hổ)
Đây là thông điệp cốt lõi từ quẻ gốc của bạn.
Cẩn trọng và Tỉ mỉ: Luôn suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc phát ngôn. Tránh sự bốc đồng, vội vàng.
Tuân thủ Lễ nghĩa, Quy tắc, Pháp luật: Hành xử có chừng mực, có đạo đức trong mọi mối quan hệ và giao dịch. Đặc biệt trong kinh doanh, hãy minh bạch, rõ ràng về tài chính, hợp đồng để tránh tranh chấp, kiện tụng (do Thê Tài lâm Chu Tước và Kỵ Mộ).
Khiêm tốn và Khéo léo: Dù bạn có năng lực, hãy tránh sự kiêu ngạo. Học cách giao tiếp uyển chuyển, lắng nghe nhiều hơn để hóa giải thị phi.
3. Đối Diện và Hóa Giải Các Yếu Tố Bất Lợi
Quẻ đã chỉ ra những "điểm mù" hoặc "thử thách" của bạn:
Quan Quỷ (chồng/sự nghiệp/bệnh tật) yếu, không vong, lâm Huyền Vũ, Đào Hoa:
Trong hôn nhân/tình cảm: Chủ động tìm hiểu kỹ đối tác, yêu cầu sự minh bạch, rõ ràng. Hạn chế các mối quan hệ mập mờ, không cam kết.
Trong sự nghiệp: Luôn minh bạch trong công việc, tránh xa những dự án hay đối tác có dấu hiệu không rõ ràng. Cần sự kiên định để xây dựng sự nghiệp ổn định.
Về sức khỏe: Chú ý kiểm tra định kỳ, phòng ngừa bệnh tật.
Thê Tài (tiền bạc/tình cảm) không vong, lâm Chu Tước, Kỵ Mộ:
Quản lý tài chính siêu cẩn trọng: Đây là ưu tiên hàng đầu. Tuyệt đối tránh rủi ro, đầu tư mờ ám, và các khoản vay mượn/bảo lãnh thiếu chắc chắn. Học cách tích lũy và kiểm soát chi tiêu chặt chẽ.
Tránh thị phi về tiền bạc: Mọi tranh chấp liên quan đến tiền bạc đều dễ biến thành rắc rối lớn.
Huynh Đệ (bạn bè/đối tác) không vong, lâm Đằng Xà:
Cẩn trọng trong các mối quan hệ: Chọn bạn mà chơi. Với đối tác, cần có hợp đồng, thỏa thuận minh bạch, rõ ràng để tránh sự lắt léo, lừa dối.
Không tin tưởng mù quáng: Giữ khoảng cách cần thiết, không nên giao phó tài chính hay công việc quá quan trọng cho những người chưa thực sự đáng tin.
4. Phát Huy Các Yếu Tố Hóa Giải và Quý Nhân
Tử Tôn (bản thân) mạnh + Lộc Mã + Ng Giải:
Tự tin vào năng lực bản thân: Chính tài năng, sự sáng tạo và khả năng vượt khó của bạn là yếu tố hóa giải mạnh mẽ nhất. Hãy không ngừng học hỏi, rèn luyện.
Chủ động tìm kiếm cơ hội: Lộc Mã cho thấy bạn là người có khả năng tự tạo ra may mắn và tài lộc thông qua sự năng động, di chuyển.
Khả năng hóa giải: Khi gặp vấn đề, hãy tin vào khả năng của mình để tìm ra giải pháp hoặc chờ đợi quý nhân/cơ hội "giải thoát" đến.
Quý Nhân (Quý 3, Quý 6):
Bạn có quý nhân phù trợ từ bạn bè, người thân, và ở các mối quan hệ xã hội rộng lớn. Hãy trân trọng và xây dựng những mối quan hệ này.
Thần Y 3:
Bạn có duyên với sức khỏe. Dù có biến cố, bạn sẽ gặp được thầy thuốc giỏi hoặc có khả năng tự phục hồi tốt. Hãy chủ động chăm sóc sức khỏe.
Kết luận về Cải Mệnh:
Cải mệnh thông qua quẻ Dịch không phải là thay đổi điểm xuất phát, mà là tối ưu hóa hành trình. Nó giống như việc bạn có một bản đồ chi tiết về địa hình (quẻ mệnh) và biết rõ những chướng ngại vật (không vong, kỵ mộ, lục thú xấu) cũng như những con đường tắt, nguồn lực hỗ trợ (Lộc Mã, Quý Nhân, Ân Giải). Bằng cách hiểu rõ những yếu tố này và áp dụng nguyên tắc "Lý" (cẩn trọng, đúng mực), bạn có thể điều chỉnh lộ trình, chuẩn bị tốt hơn, tránh được những cạm bẫy lớn và đạt được thành công một cách bền vững hơn.
Việc này đòi hỏi sự tự nhận thức, kỷ luật và kiên trì. Quan trọng là bạn luôn giữ được sự minh bạch, chính trực trong mọi hành động và suy nghĩ.
NGUYỆT PHÁ
Nguyệt Phá được tính là một trong ba trạng thái đặc biệt với mức ưu tiên thấp hơn Tuần Không.
Nguyệt Phá chia thành 2 phần: Tĩnh và Động
Với Tĩnh và không được Nhật Hợp hoặc Trực ta tính Vô căn bất kể Vượng Suy, kể cả quá Vượng
Với Động ta xét tương tự Tuần Không đối với việc chia mốc hoặc Ứng kỳ với điểm Ứng kỳ là Trực/Hợp gần nhất.
Phá động mà Tuyệt tính mất hào
Phá Động mà Tuyệt được sinh tính thành vào Ứng kỳ Phá
Cả 2 điều trên đều bỏ qua trường hợp được Trực hoặc Hợp từ Nhật hay hào biến
Với việc Phá mà Tuyệt, bao gồm cả trường hợp hào Nguyệt Phá động, sau đó Tuyệt tại Nhật, vẫn tính hỏng bất kể Vượng, Suy. Trong trường hợp này, dù đây là hành Thổ, tuyệt tại Tị, vẫn tính rằng hỏng
Hào Nguyệt Phá động có thể hợp cùng một hào động khác, để được hợp mà không Phá nữa, nhưng nếu hào động này là ám động, ta lại không tính hợp nữa, vì thế, cũng không tính mất Phá. Điểm này xuất hiện bởi Nguyên tắc: Hai chi hợp nhau, nếu bị xung 1 trong 2 bởi Nhật, ta sẽ không tính hợp nữa, không áp dụng với Nguyệt. Việc này không áp dụng với Nguyệt. Với trường hợp của Nguyệt, hai hào động hợp nhau, và 1 trong 2 bị Nguyệt xung, ta tính hào đó bị Nguyệt Phá những được hợp, dẫn tới hai hào động này không đó bỏ qua tính chất hợp lẫn nhau, mà tính như hai hào thông thường, với tương quan đối với các hào khác trong quẻ tương tự bất kỳ hào động nào. Những để một hào đủ tác động đến hào khác, bất kể trong trạng thái nào (trừ trường hợp Tam hợp), thì bản chất hào khi xét riêng phải từ Hưu trở lên, hoặc trong cặp Trên – Dưới trực tiếp, phải được sinh.
Ví dụ:
Hào Hợi suy, tại hào 4, nếu trong 2 hào 5 động sinh cho, thì hào Hợi dùng được. Nếu hào 6 động mà 5 tĩnh sinh cho, Hợi cũng dùng được, nhưng nếu 5 và 6 động, mà 6 sinh 4, còn 5 lại khắc 6 chẳng hạn, thì không dùng được, vì chuỗi này không có kết quả sinh trực tiếp với Hợi (với trường hợp từ 3 hào động trở lên), nếu 2 hào động thì cứ so trực tiếp mà thôi
Nguyệt Phá chỉ có Minh động, không có ám động,
Về Nguyệt Phá động, được xem như trạng thái đặc biệt trong Lục hào. Có tổng cộng 3 trạng thái đặc biệt, bao gồm: Không – Phá và Mộ. 3 dạng trạng thái đặc biệt này để phân biệt với các dạng trạng thái khác như vòng trường sinh trừ Mộ, quá vượng… Cả 3 trạng thái này cũng có sự phân biệt về thứ tự: Không – Phá – Mộ, nghĩa rằng khi xuất hiện đồng thời 2 trạng thái đặc biệt cho một hào, ta sẽ ưu tiên Không, rồi đến Phá rồi đến Mộ. Ví dụ: Một hào động vừa Không vừa Phá, ta xét Ứng kỳ vào Không. Một hào vừa Phá vừa Mộ, ta lấy Ứng kỳ vào Phá, nhưng một hào vừa Không vừa Mộ, ta mặc định hào này hỏng, trừ tình huống có hào động sinh cho hào này
Phá động làm đảo bảo chất, nếu hào Phá động:
- Đối với hào không phải Thế hoặc Dụng, thì trước Ứng kỳ gần nhất hào này xem như mất đi, không có sự tác nào với các hào khác trong quẻ, trừ trường hợp đây là hào hoá Khắc, khi đó tính ngược lại, trước điểm Ứng kỳ gần nhất của hào Phá này, thì hào động có đầy đủ tương quan về bản chất lẫn trạng thái đối với các hào khác trong quẻ, từ điểm Ứng kỳ trở đi, hào động này xem như mất, nhưng vẫn có ngoại lệ nhỏ hơn trong ngoại lệ này, trong phần Tam Hợp có nói rõ
- Đối với trường hợp đây là Thế hoặc Dụng, thì trước thời điểm Ứng kỳ gần nhất theo không gian sự việc, ta xét tổng thể các hào như thông thường, sau đó lấy kết quả ngược lại với kết quả xét này. Từ Ứng kỳ trở đi, lại xét như bình thường, điều này ám dụng với cả Thế lẫn Dụng, nhưng trừ trường hợp Kỵ thần trì Thế, mà Dụng Phá mà động. Ngoài ra, với Kỵ trì Thế mà Phá động, ta vẫn xét như các trường hợp Kỵ Không trì Thế, hay Kỵ Thế mà Mộ, nghĩa rằng trước Ứng kỳ Dụng trước Ứng kỳ gần nhất của hào lâm trạng thái đặc biệt, thì việc vẫn thành, và ngược lại. Nhưng nếu Kỵ trì Thế Phá Động mà hoá khắc, thì trước hay sau thời điểm Ứng kỳ đều hỏng, tính tương tự như trường hợp Kỵ trì Thế thông thường





